Radnik Surdulica
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Radnik Surdulica đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 14 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
Lần ra sân gần đây nhất đưa Radnik Surdulica tới kết quả thua IMT Novi Beograd 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Radnik Surdulica xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Radnik Surdulica. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 5 hoà và 3 thua.
Vị trí Radnik Surdulica so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Radnik Surdulica nằm giữa Mladost Lucani và Novi Pazar. Ngôi đầu của FK Crvena Zvezda còn xa 17 điểm.
Radnik Surdulica chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Radnik Surdulica thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Radnik Surdulica
Radnik Surdulica lấy EFBET Stadion ở Surdulica làm sân nhà. EFBET Stadion có 3.500 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Radnik Surdulica
Radnik Surdulica ghi 14 bàn và để thủng lưới 16 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Lịch thi đấu sắp tới của Radnik Surdulica
Ngày 17/10/2026, Radnik Surdulica tiếp Radnicki NIS trên sân EFBET Stadion, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Radnicki NIS có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filip Samurović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | T. Sonha | Hậu vệ | |
| 3 | Luka Zorić | Tiền vệ | Serbia |
| 5 | Miloš Popović | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | David Stojanović | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | Darko Stojanović | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Vukašin Bogdanović | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Ryonosuke Ohori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Tom Kljun | Tiền đạo | Slovenia |
| 14 | Uroš Ilić | Hậu vệ | Serbia |
| 18 | Filip Žunić | Hậu vệ | Serbia |
| 20 | L. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 21 | U. Filipovic | Hậu vệ | |
| 22 | Uroš Lazić | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Lazar Radojicic | Thủ môn | |
| 25 | Teo Lakić | Tiền đạo | |
| 27 | Miloš Spasić | Tiền vệ | Serbia |
| 28 | Aleksandar Pejović | Tiền vệ | Serbia |
| 30 | Martin Novaković | Tiền vệ | Serbia |
| 37 | Sadick Abubakar | Hậu vệ | Ghana |
| 45 | Rafael Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 47 | Daniil Dobrovolski | Tiền đạo | Estonia |
| 49 | D. Markočević | Tiền đạo | |
| 55 | M. Dzangarovski | Hậu vệ | |
| 80 | N. Blagojevic | Hậu vệ | |
| 88 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo | Serbia |
| 92 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo | Liberia |
| 99 | S. Randjelovic | Thủ môn |