
Ayouba Kosiah
Ayouba Kosiah chuyển nhượng qua những CLB nào?
Ayouba Kosiah gia nhập Radnik Surdulica theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 22/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ NAC Breda sang Beerschot Wilrijk ngày 18/03/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | Beerschot VA | Radnik Surdulica | Không công bố |
| 18/3/2023 | NAC Breda | Beerschot Wilrijk | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ayouba Kosiah, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ayouba Kosiah là ngày 18/03/2023, khi anh rời NAC Breda sang Beerschot Wilrijk theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Radnik Surdulica bắt đầu ngày 22/01/2026, khi anh đến từ Beerschot VA. Trong mùa 2025 tại Super Liga, anh ra sân 10 trận. Tại Radnik Surdulica, anh khoác áo số 10.
Ayouba Kosiah đang khoác áo đội nào?
Ayouba Kosiah đang khoác áo Radnik Surdulica, gia nhập ngày 22/01/2026. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Radnik Surdulica
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 22/01/2026
Ayouba Kosiah là ai?
Ayouba Kosiah là 25 tuổi đang chơi cho Radnik Surdulica. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 22/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Liberia
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Radnik Surdulica
Số liệu mùa 2025 của Ayouba Kosiah
Ở mùa 2025 tại Super Liga, Ayouba Kosiah ra sân 10 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 42 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Super Liga | Radnik Surdulica | 5 | 170 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 5,22 |
| 2025Mùa nàySuper Liga | Radnik Surdulica | 10 | 421 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,36 |
| 2025Challenger Pro League | Beerschot VA | 7 | 165 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,30 |
| 2024Jupiler Pro League | Beerschot VA | 25 | 502 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,53 |
| 2024Cup | Beerschot VA | 12 | 85 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Liberia | 2 | 134 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,13 |
| 2025Friendlies | Liberia | 12 | 85 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ayouba Kosiah theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radnik Surdulica | 2025 – 2026/27 | 15 | 591 | 0 | 1 |
| Beerschot VA | 2024 – 2025 | 44 | 752 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Liberia | 2025 – 2026/27 | 14 | 219 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ayouba Kosiah
- Ayouba Kosiah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ayouba Kosiah 25 tuổi (sinh ngày 22/07/2001), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ayouba Kosiah mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Super Liga ghi nhận Ayouba Kosiah có 0 bàn qua 10 trận.
- Ayouba Kosiah hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ayouba Kosiah đang thuộc biên chế Radnik Surdulica, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 02:13 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.