
Yūta Nakayama
Các thương vụ chuyển nhượng của Yūta Nakayama
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Yūta Nakayama rời Machida Zelvia để tới FK Crvena Zvezda (27/08/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Machida Zelvia | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 26/8/2026 | Machida Zelvia | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 14/8/2024 | Huddersfield | Machida Zelvia | Tự do |
| 15/7/2022 | PEC Zwolle | Huddersfield | Tự do |
| 14/1/2019 | Kashiwa Reysol | PEC Zwolle | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Yūta Nakayama
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yūta Nakayama là ngày 14/01/2019, khi anh rời Kashiwa Reysol sang PEC Zwolle — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến FK Crvena Zvezda ngày 27/08/2026 từ Machida Zelvia. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Tại FK Crvena Zvezda, anh mang áo số 3.
CLB hiện tại của Yūta Nakayama
Ở tuổi 29, Yūta Nakayama là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FK Crvena Zvezda. Trong đội, anh nhận áo số 3.
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 27/08/2026
Thông tin tiểu sử Yūta Nakayama
Ở tuổi 29, Yūta Nakayama đang là cầu thủ trong đội hình FK Crvena Zvezda. Anh mang áo số 3 tại FK Crvena Zvezda.
- Ngày sinh
- 16/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Yūta Nakayama
Thống kê mùa 2026/27 tại Super Liga của Yūta Nakayama: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 5,43 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Machida Zelvia | 17 | 1.434 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | FK Crvena Zvezda | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,43 |
| 2025J1 League | Machida Zelvia | 32 | 2.532 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 13 | 1.107 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2025J-League Cup | Machida Zelvia | 1 | 10 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 6 | 331 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yūta Nakayama theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2024 – 2026 | 69 | 5.414 | 4 | 5 |
| FK Crvena Zvezda | 2026/27 | 4 | 360 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yūta Nakayama
- Thành tích ghi bàn của Yūta Nakayama mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Yūta Nakayama ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Yūta Nakayama đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Crvena Zvezda là CLB hiện tại của Yūta Nakayama, mang áo số 3.
- Yūta Nakayama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yūta Nakayama 29 tuổi (sinh ngày 16/02/1997), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.