
Osman Bukari
Osman Bukari chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Osman Bukari là từ Widzew Łódź sang FK Crvena Zvezda ngày 15/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Austin sang Widzew Łódź ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Widzew Łódź | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 31/12/2025 | Austin | Widzew Łódź | Không công bố |
| 30/12/2025 | Austin | Widzew Łódź | Không công bố |
| 18/7/2024 | FK Crvena Zvezda | Austin | Không công bố |
| 1/7/2022 | Nantes | Gent | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Gent | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 12/8/2021 | Gent | Nantes | Cho mượn |
| 4/9/2020 | AS Trencin | Gent | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Osman Bukari
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Osman Bukari là ngày 04/09/2020, khi anh từ AS Trencin chuyển tới Gent — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Crvena Zvezda bắt đầu ngày 15/07/2026, khi anh đến từ Widzew Łódź. Trong mùa 2026/27 tại Super Liga, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FK Crvena Zvezda ghi anh khoác áo số 14.
CLB hiện tại của Osman Bukari
Ở tuổi 27, Osman Bukari là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FK Crvena Zvezda. FK Crvena Zvezda hiện thi đấu tại Super Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 15/07/2026
Thông tin tiểu sử Osman Bukari
Sinh ngày 13/12/1998, Osman Bukari là cầu thủ và hiện thuộc FK Crvena Zvezda. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 66 kg.
- Ngày sinh
- 13/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Osman Bukari
Mùa 2026/27 tại Super Liga, Osman Bukari góp mặt 6 trận trong màu áo FK Crvena Zvezda. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 5,93.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | FK Crvena Zvezda | 6 | 266 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,93 |
| 2025Major League Soccer | Austin | 34 | 2.419 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2025Ekstraklasa | Widzew Łódź | 8 | 490 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,59 |
| 2025US Open Cup | Austin | 1 | 90 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | 8,30 |
| 2024Major League Soccer | Austin | 9 | 619 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,04 |
| 2024Leagues Cup | Austin | 2 | 103 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ghana | 1 | 90 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 8,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Osman Bukari theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 2026/27 | 6 | 266 | 1 | 1 |
| Austin | 2024 – 2025 | 46 | 3.231 | 6 | 5 |
| Widzew Łódź | 2025 | 8 | 490 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Ghana | 2025 | 1 | 90 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Osman Bukari
- Osman Bukari bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osman Bukari 27 tuổi (sinh ngày 13/12/1998), cao 170 cm.
- Osman Bukari có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Osman Bukari ghi 1 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Osman Bukari đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osman Bukari đang thuộc biên chế FK Crvena Zvezda, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 06:07 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.