Plzen hòa Slovácko 1-1 ở Czech Liga (Vòng 6), đá lúc 22:00 ngày 30/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Doosan Aréna.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
14 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 8
Chơi hay nhất
- 8,3 Tomáš Ladra Plzen
- 7,7 Milan Heča Slovácko
- 7,6 P. Ndubuisi Slovácko
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
14 8 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
13 20 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
4 8 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 P. Halouska -
19 T. Kral -
27 A. Dolznikov -
16 G. Sosseh -
14 A. Alabi -
15 P. Blahut -
72 L. Vorlicky -
25 P. Ndubuisi -
9 A. Marinelli -
7 G. Niarchos
Chơi hay nhất
8,3 Tomáš Ladra Plzen
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Milan Heča Slovácko
3 lần cứu thua
7,6 P. Ndubuisi Slovácko
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Plzen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Florian Wiegele TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 35/44 | – | – | 2 |
| 40 Sampson Dweh HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 68/73 | – | 3 | – |
| 14 Merchas Doski HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 45/54 | 2 | 1 | – |
| 98 Filip Prebsl HV DB | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 50/53 | – | 1 | – |
| 29 Adam Gabriel HV | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 13/21 | – | – | – |
| 5 Karel Spáčil HV | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 9/11 | – | 1 | – |
| 6 Lukáš Červ TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 38/46 | – | 1 | – |
| 17 Patrik Hrošovský TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 47/54 | 2 | – | – |
| 18 Tomáš Ladra TV | 80' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 24/29 | 3 | 1 | – |
| 99 Amar Memić TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 8/15 | 1 | – | – |
| 19 Cheick Souaré TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | 2 | – | – |
| 12 Alexandr Sojka TV | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 18/23 | 1 | – | – |
| 9 Denis Višinský TV DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | – | – |
| 25 Christophe Kabongo TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/13 | – | 1 | – |
| 36 Stefan Pirgić TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 80 Prince Adu TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 10/14 | – | 1 | – |
Slovácko
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Milan Heča TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 23/31 | – | – | 3 |
| 21 Šimon Slončík HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 38/49 | – | 2 | – |
| 22 Jocelin Behiratche HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 34/36 | – | 3 | – |
| 4 Andrej Stojchevski HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 36/39 | – | 1 | – |
| 25 P. Ndubuisi HV DB | 11' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | – | – | – |
| 10 Michal Trávník TV | 90' | 7,5 | – | 1 | 1/2 | 40/45 | 4 | 2 | – |
| 2 Gigli Ndefe TV | 89' | 7,3 | – | 0 | – | 21/25 | – | 3 | – |
| 26 Tihomir Kostadinov TV | 85' | 5,9 | – | 0 | – | 32/37 | – | – | – |
| 6 Martin Šviderský TV | 79' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 22/28 | – | 3 | – |
| 72 Lukáš Vorlický TV DB | 32' | 6,3 | – | 0 | – | 7/12 | – | – | – |
| 15 Patrik Blahút TV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 3/3 | – | 1 | – |
| 16 Gibril Sosseh TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 20 Marek Havlík TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 29/35 | 1 | – | – |
| 11 Filip Horský TĐ | 79' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 9/16 | – | – | – |
| 77 Pavel Juroška TĐ | 58' | 6,7 | – | 0 | – | 11/15 | 2 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Christophe Kabongo
9'
Merchas Doski
19'
39'
Michal Trávník
vào: D. Visinsky, ra: A. Sojka
46'
vào: C. Souare, ra: C. Kabongo
46'
vào: A. Memic, ra: A. Gabriel
46'
50'
Tihomir Kostadinov
52'
Gigli Ndefe
Sampson Dweh
57'
58'
vào: L. Vorlicky, ra: P. Juroska
T. Ladra 1-0
64'
69'
Martin Šviderský
Lukáš Červ
77'
79'
Andrej Stojchevski
79'
vào: P. Blahut, ra: M. Svidersky
79'
vào: P. Ndubuisi, ra: F. Horsky
82'
P. Ndubuisi 1-1 kiến tạo: M. Travnik
85'
Tihomir Kostadinov
85'
Tihomir Kostadinov
87'
Simon Sloncik
90'+5
Milan Heča