1. FC Slovácko
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
1. FC Slovácko đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Slovácko mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Slovácko, đội đứng thứ 15. Cụ thể là 1 thắng, 4 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Slovácko đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Slovácko nằm giữa Pardubice và Zlin. Ngôi đầu của Slavia Praha còn xa 19 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Slovácko
Hai vòng vừa rồi, Slovácko thắng FC Slovan Liberec 2-0 và hoà Baník Ostrava 2-2. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Slovácko
Slovácko ghi 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Slovácko
Slovácko lấy Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty ở Uherské Hradiště làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SLO. Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty đón được 8.121 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Slovácko
Slovácko ghi 9 bàn và để thủng lưới 16 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Slovácko
Lịch thi đấu đưa Slovácko về sân nhà tiếp Zbrojovka Brno lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Zbrojovka Brno hiện đứng thứ 8 với 16 điểm. Zbrojovka Brno có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Gigli Ndefe | Tiền vệ | Angola |
| 3 | Milan Rundić | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Andrej Stojchevski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 5 | Filip Vaško | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Martin Šviderský | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Giannis Niarchos | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 8 | Daniel Tetour | Tiền vệ | Séc |
| 9 | Alan Marinelli | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Michal Trávník | Tiền vệ | Séc |
| 11 | Filip Horský | Tiền đạo | Séc |
| 13 | Ousman Ceesay | Tiền đạo | Gambia |
| 14 | Adam Alabi | Hậu vệ | Nigeria |
| 15 | Patrik Blahút | Tiền vệ | Slovakia |
| 16 | Gibril Sosseh | Tiền vệ | Gambia |
| 17 | Filip Hruska | Tiền vệ | Séc |
| 18 | Jan Fiala | Tiền đạo | Séc |
| 19 | Tomas Kral | Hậu vệ | Séc |
| 20 | Marek Havlík | Tiền đạo | Séc |
| 21 | Simon Sloncik | Hậu vệ | Séc |
| 22 | Jocelin Behiratche | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 23 | David Štěpánek | Hậu vệ | Séc |
| 25 | Paul Ndubuisi | Tiền vệ | Nigeria |
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 27 | Artur Dolznikov | Tiền vệ | Litva |
| 28 | Leos Prior | Hậu vệ | Séc |
| 29 | Milan Heča | Thủ môn | Séc |
| 30 | David Puškáč | Tiền đạo | Séc |
| 33 | Urban Alexandr | Thủ môn | Séc |
| 34 | Pavel Halouska | Thủ môn | Séc |
| 72 | Lukáš Vorlický | Tiền đạo | Séc |
| 77 | Pavel Juroška | Tiền đạo | Séc |