1. FC Slovácko thắng FC Slovan Liberec 2-0 ở Czech First League (Vòng 10), đá lúc 18:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại U Nisy Stadium.
Dự đoán nhanh
-
FC Slovan Liberec 63% - Hòa 23%
-
1. FC Slovácko 14%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng63%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
23 Dứt điểm 3
9 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,9 Vasil Kušej FC Slovan Liberec
- 8,9 Simon Sloncik 1. FC Slovácko
- 8,2 Milan Heča 1. FC Slovácko
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 63%
FC Slovan Liberec 63% Hòa 23% 14% 1. FC Slovácko
xG dự kiến 1.80 - 0.56
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.574%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Slovan Liberec (63%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.44 | 4.00 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.44 | 4.00 | 6.50 |
Thống kê trận đấu
1.69 0.88 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
23 3 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
9 0 Phạt góc
17 12 Phạm lỗi
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 L. Pešl -
3 J. Mikula -
24 P. Dulay -
12 V. Stransky -
15 M. Lexa -
6 A. Basiladze -
5 P. Hodouš -
17 P. Juliš -
34 J. Ashuku -
25 M. Mikulenka -
77 D. Rus
Dự bị
-
34 P. Halouska -
28 L. Prior -
19 T. Kral -
16 G. Sosseh -
27 A. Dolznikov -
6 M. Šviderský -
77 P. Juroska -
9 A. Marinelli
Chơi hay nhất
8,9 Vasil Kušej FC Slovan Liberec
5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
8,9 Simon Sloncik 1. FC Slovácko
1 lần tắc bóng
8,2 Milan Heča 1. FC Slovácko
1 kiến tạo · 3 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
FC Slovan Liberec
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Tomáš Koubek C TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 |
| 26 Jan Bořil HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 78/83 | 1 | 1 |
| 29 Lukáš Hůlka HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 60/68 | 0 | 2 |
| 27 Aziz Kayondo HV | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 50/60 | 0 | 1 |
| 18 Josef Koželuh HV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 2 | 0 |
| 19 Vasil Kušej TV | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 2/4 | 36/47 | 5 | 3 |
| 60 Fallou Faye TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/4 | 32/39 | 2 | 2 |
| 94 Ghislain Vénuste Baboula TV | 75' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 13/17 | 1 | 0 |
| 16 Alexandr Bužek TV | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 2 | 1 |
| 8 Lukáš Masopust TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 0 |
| 77 Daniel Rus TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 |
| 12 Vojtěch Stránský TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 |
| 9 Lukáš Mašek TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/5 | 8/11 | 3 | 0 |
| 25 Matěj Mikulenka TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 17/18 | 0 | 0 |
| 6 Aleko Basiladze TĐ DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 |
| 34 Joel Ashuku TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 |
1. FC Slovácko
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Milan Heča TM | 90' | 8,2 | 0 | 1 | 0/0 | 19/41 | 1 | 0 | 3 |
| 21 Simon Sloncik HV | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Jocelin Behiratche HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Andrej Stojchevski HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Tomas Kral HV DB | 9' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Michal Trávník C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 1 | 3 | 0 |
| 26 Tihomir Kostadinov TV | 81' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Gigli Ndefe TV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Patrik Blahút TV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Martin Šviderský TV DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Pavel Juroška TV DB | 22' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Gibril Sosseh TV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Marek Havlík TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 18/23 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Puškáč TĐ | 60' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 12/20 | 1 | 2 | 1 |
| 72 Lukáš Vorlický TĐ | 56' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
M. Havlík 0-1 kiến tạo: D. Puskac
26'
A. Stojchevski Phạm lỗi
39'
J. Behiratche Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: M. Mikulenka, ra: L. Masopust
46'
M. Mikulenka Công nhận phạt đền
49'
56'
vào: M. Šviderský, ra: L. Vorlický
60'
D. Puskac Phạm lỗi
60'
D. Puskac Nâng mức thẻ phạt
L. Masek Phạm lỗi
62'
vào: J. Ashuku, ra: J. Koželuh
65'
vào: A. Basiladze, ra: A. Bužek
65'
68'
vào: P. Juroska, ra: P. Blahút
vào: D. Rus, ra: G. V. Baboula
75'
81'
vào: G. Sosseh, ra: T. Kostadinov
vào: V. Stransky, ra: A. Kayondo
87'
88'
P. Juroska 0-2 kiến tạo: M. Heča
90'
Kết thúc trận · 0-2