FC Viktoria Plzeň thắng Mladá Boleslav 3-0 ở Czech First League (Vòng 10), đá lúc 20:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Mesta Plzne.
Dự đoán nhanh
-
FC Viktoria Plzeň 62% - Hòa 22%
-
Mladá Boleslav 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng62%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
18 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 12
4 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,6 Adam Gabriel FC Viktoria Plzeň
- 8,4 Stefan Pirgić FC Viktoria Plzeň
- 8,2 Sampson Dweh FC Viktoria Plzeň
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
FC Viktoria Plzeň 62% Hòa 22% 16% Mladá Boleslav
xG dự kiến 1.28 - 1.75
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Viktoria Plzeň (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.48 | 4.20 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.48 | 4.20 | 5.75 |
Thống kê trận đấu
2.81 1.58 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
18 19 Dứt điểm
7 4 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
7 12 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 C. Souaré -
23 B. Faal -
18 T. Ladra -
9 D. Višinský -
6 L. Červ -
30 V. Baier -
5 K. Spáčil -
3 D. Vavro -
7 S. F. Lawal -
80 P. K. Adu
Dự bị
-
49 J. Kolarik -
70 J. Buryán -
26 M. Zachoval -
18 M. Havran -
17 F. Špatenka -
42 V. Vorel -
13 D. Donát -
5 J. Harustak -
14 S. Grygar -
9 L. Letenay
Chơi hay nhất
8,6 Adam Gabriel FC Viktoria Plzeň
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,4 Stefan Pirgić FC Viktoria Plzeň
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Sampson Dweh FC Viktoria Plzeň
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
FC Viktoria Plzeň
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dominik Ťapaj TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 1 | 0 | 4 |
| 29 Adam Gabriel HV | 90' | 8,6 | 0 | 2 | 0/2 | 27/33 | 3 | 4 | 0 |
| 40 Sampson Dweh HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 1/1 | 47/54 | 1 | 2 | 0 |
| 98 Filip Prebsl HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/48 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Tobias Pališčák HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 3 | 0 |
| 36 Stefan Pirgić TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 2/3 | 27/28 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Alexandr Sojka TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 25/29 | 1 | 3 | 0 |
| 17 Patrik Hrošovský C TV | 78' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 28/33 | 1 | 2 | 0 |
| 99 Amar Memić TV | 71' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Jiří Panoš TV | 65' | 5,6 | 0 | 0 | 0/3 | 6/15 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Cheick Souaré TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Denis Višinský TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Lukáš Červ TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Christophe Kabongo TĐ | 65' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Baboucarr Faal TĐ DB | 25' | 7,7 | 1 | 0 | 2/3 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Tomáš Ladra TĐ DB | 25' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 3 | 1 | 0 |
Mladá Boleslav
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 Jiří Floder TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Martin Králik C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 74/84 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Ondrej Karafiat HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 68/77 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Matěj Hybš HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 78/87 | 1 | 3 | 0 |
| 32 Filip Matoušek HV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 34/38 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Matěj Zachoval HV DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 76 Jan Zíka TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 2/3 | 56/62 | 2 | 2 | 0 |
| 19 David Kozel TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 35/39 | 1 | 4 | 0 |
| 28 Daniel Langhamer TV | 80' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 55/62 | 4 | 2 | 0 |
| 21 Martin Šubert TV | 71' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 29/36 | 4 | 4 | 0 |
| 20 Solomon John TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 49 Josef Kolářík TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Marek Havran TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Jiří Klíma TĐ | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 16/18 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Jan Buryan TĐ DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Filip Špatenka TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
C. Kabongo 1-0 kiến tạo: A. Gabriel
2'
T. Paliscak Phạm lỗi
13'
S. Pirgić 2-0 kiến tạo: P. Hrošovský
21'
A. Gabriel Phạm lỗi
23'
32'
S. John Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
vào: C. Souaré, ra: T. Paliscak
46'
A. Sojka Phạm lỗi
52'
60'
vào: J. Kolarik, ra: S. John
vào: B. Faal, ra: C. Kabongo
65'
70'
M. Šubert Phạm lỗi
vào: D. Višinský, ra: A. Memić
71'
71'
vào: M. Zachoval, ra: F. Matoušek
vào: L. Červ, ra: P. Hrošovský
78'
80'
vào: F. Špatenka, ra: D. Langhamer
B. Faal Phạm lỗi
83'
B. Faal 3-0 kiến tạo: A. Gabriel
86'
Kết thúc trận · 3-0