
Patrik Hrošovský
Tiền vệ trung tâm ·
FC Viktoria Plzeň
Chuyển nhượng và giá trị của Patrik Hrošovský
Giá trị chuyển nhượng của Patrik Hrošovský được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở FC Viktoria Plzeň (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Viktoria Plzen U19 sang Viktoria Plzeň B ngày 01/07/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2010 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzeň B | Không công bố |
| 21/2/2012 | Viktoria Plzeň B | Sokolov | Không công bố |
| 30/6/2012 | Sokolov | Viktoria Plzeň B | Không công bố |
| 27/7/2012 | Viktoria Plzeň B | FK VIAGEM Ústí nad Labem | Cho mượn |
| 30/6/2013 | FK VIAGEM Ústí nad Labem | Viktoria Plzeň B | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Viktoria Plzeň B | 1 SC Znojmo FK | Không công bố |
| 31/12/2013 | 1 SC Znojmo FK | Viktoria Plzeň B | Không công bố |
| 1/1/2014 | Viktoria Plzeň B | FC Viktoria Plzeň | Không công bố |
| 16/8/2019 | FC Viktoria Plzeň | KRC Genk | 5,2 triệu EUR |
| 16/1/2026 | KRC Genk | FC Viktoria Plzeň | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patrik Hrošovský qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrik Hrošovský là ngày 01/07/2010, khi anh từ Viktoria Plzen U19 chuyển tới Viktoria Plzeň B — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến FC Viktoria Plzeň ngày 16/01/2026 từ KRC Genk với phí 1,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Czech First League ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo qua 54 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Viktoria Plzeň. Tại FC Viktoria Plzeň, anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở FC Viktoria Plzeň tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. KRC Genk đón anh ngày 16/08/2019 từ FC Viktoria Plzeň theo mức phí 5,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 bàn và 20 kiến tạo sau 266 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Bỉ trong màu áo KRC Genk, khi anh có 6 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Viktoria Plzeň, với 1 bàn. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn cùng 24 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 320 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Patrik Hrošovský đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Patrik Hrošovský gia nhập FC Viktoria Plzeň ngày 16/01/2026. Số áo hiện tại là 17.
- Câu lạc bộ
- FC Viktoria Plzeň
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 16/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Patrik Hrošovský
Ở tuổi 34, Patrik Hrošovský đang là tiền vệ trong đội hình FC Viktoria Plzeň. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- FC Viktoria Plzeň
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Patrik Hrošovský
1 trận mùa 26/27 tại Czech First League mang về cho Patrik Hrošovský 0 bàn sau 78 phút. Trung bình anh thi đấu 78 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 78 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,19 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,30 Điểm trung bình
Patrik Hrošovský đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Patrik Hrošovský trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 34 | 2359 | 2 | 2 | 6,99 |
| KRC Genk | 21/22 | VĐQG Bỉ | 36 | 2296 | 5 | 3 | 7,03 |
| KRC Genk | 22/23 | VĐQG Bỉ | 40 | 3554 | 3 | 4 | 6,96 |
| KRC Genk | 23/24 | VĐQG Bỉ | 41 | 3080 | 0 | 5 | 6,85 |
| KRC Genk | 24/25 | VĐQG Bỉ | 38 | 2222 | 6 | 4 | 6,98 |
| FC Viktoria Plzeň | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 450 | 1 | 0 | 7,30 |
| FC Viktoria Plzeň | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Viktoria Plzeň | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 930 | 0 | 1 | 6,90 |
| FC Viktoria Plzeň | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| FC Viktoria Plzeň | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 25/26 | VĐQG Bỉ | 20 | 1002 | 1 | 1 | 6,94 |
| KRC Genk | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 489 | 0 | 0 | 6,82 |
| FC Viktoria Plzeň | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,90 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 206 | 0 | 1 | 7,05 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 414 | 0 | 0 | 6,82 |
| FC Viktoria Plzeň | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Viktoria Plzeň | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 1 | 6,95 |
| FC Viktoria Plzeň | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 476 | 0 | 0 | 6,87 |
| FC Viktoria Plzeň | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 354 | 0 | 0 | 6,83 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 101 | 0 | 0 | 6,25 |
| Slovakia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 298 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 211 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 40 | 0 | 0 | 6,75 |
| Slovakia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 146 | 0 | 0 | 7,25 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 72 | 1 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Patrik Hrošovský
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Mladá Boleslav | 3–0 | 78 | 0/1 | 7,3 |
Câu hỏi thường gặp về Patrik Hrošovský
- Patrik Hrošovský bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrik Hrošovský 34 tuổi (sinh ngày 22/04/1992), cao 172 cm.
- Thành tích ghi bàn của Patrik Hrošovský mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Czech First League ghi nhận Patrik Hrošovský có 0 bàn qua 1 trận và có 1 kiến tạo.
- Patrik Hrošovský hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrik Hrošovský đang thuộc biên chế FC Viktoria Plzeň, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 21:29 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.