SK Artis Brno thắng FC Hradec Králové 4-2 ở Czech First League (Vòng 10), đá lúc 20:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Malsovicka arena.
Dự đoán nhanh
-
FC Hradec Králové 62% - Hòa 23%
-
SK Artis Brno 15%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng62%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
11 Dứt điểm 19
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 9,8 Neil Glossoa SK Artis Brno
- 7,7 Filip Čihák FC Hradec Králové
- 7,6 Vladimír Darida FC Hradec Králové
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
FC Hradec Králové 62% Hòa 23% 15% SK Artis Brno
xG dự kiến 1.58 - 0.82
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 44%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.569%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Hradec Králové (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.45 | 4.00 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.45 | 4.00 | 6.00 |
Thống kê trận đấu
1.76 1.33 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
11 19 Dứt điểm
4 9 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
5 16 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 T. Petrášek -
58 A. Vlkanova -
9 M. Valenta -
24 A. Umar -
33 R. Abajas -
1 P. Vízek -
20 M. Vágner -
3 F. Mielke -
30 J. Chvátal -
22 S. Ponikelsky -
2 D. Ludvicek
Dự bị
-
27 D. Preisler -
11 I. Fomba -
2 S. Harazim -
26 M. Pospíšil -
31 J. Borek -
5 M. Jeřábek -
21 A. Carlén -
8 S. Komljenovic -
20 D. Sarapata -
14 A. Petrák -
87 V. Perišić
Chơi hay nhất
9,8 Neil Glossoa SK Artis Brno
1 bàn · 2 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Filip Čihák FC Hradec Králové
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,6 Vladimír Darida FC Hradec Králové
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
FC Hradec Králové
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Adam Zadražil TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Filip Čihák HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 56/63 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Jakub Uhrinčať HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 29/32 | 0 | 2 | 0 |
| 25 František Čech HV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Tomáš Petrášek HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/41 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Rodrigo Abajas HV DB | 18' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Vladimír Darida C TV | 90' | 7,6 | 1 | 1 | 1/1 | 39/49 | 4 | 1 | 0 |
| 27 Daniel Trubač TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Samuel Dancák TV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 21/27 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Jakub Kucera TV | 60' | 5,4 | 0 | 0 | 1/2 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 58 Adam Vlkanova TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Matěj Valenta TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/18 | 0 | 3 | 0 |
| 70 Tomáš Čvančara TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 18/28 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Tom Slončík TĐ | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Ondřej Mihálik TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Abdullahi Umar TĐ DB | 27' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 1 | 0 |
SK Artis Brno
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Richard Kašík TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 0 | 2 |
| 33 Neil Glossoa HV | 90' | 9,8 | 1 | 2 | 2/2 | 44/51 | 7 | 3 | 0 |
| 34 Karel Pojezný HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Dominik Plechatý C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 53/56 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Emmanuel Fully HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 32/40 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Dominik Preisler HV DB | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 3 | 2 | 0 |
| 2 Stepan Harazim HV DB | 9' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Sebastian Boháč TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 40/45 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Alexis Alegue TV | 81' | 7,4 | 1 | 1 | 1/1 | 26/37 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Albert Labík TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 25/31 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Quadri Adediran TV | 62' | 5,8 | 0 | 0 | 1/4 | 13/20 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Issa Fomba TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 1 | 1/1 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
| 90 Youssoupha Sanyang TV | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Martin Pospisil TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 12 El Hadji Latyr Ndiaye TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 3/5 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
vào: D. Preisler, ra: Y. Sanyang
V. Darida 1-0 (P)
12'
33'
A. Alégué 1-1 kiến tạo: N. Glossoa
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: T. Petrášek, ra: F. Čech
46'
vào: A. Vlkanova, ra: O. Mihálik
46'
51'
D. Plechatý Phạm lỗi
56'
E. H. L. Ndiaye 1-2 kiến tạo: N. Glossoa
J. Kucera Phạm lỗi
60'
62'
vào: I. Fomba, ra: Q. Adediran
vào: M. Valenta, ra: S. Dancak
63'
vào: A. Umar, ra: T. Sloncik
63'
75'
N. Glossoa 1-3 kiến tạo: A. Alégué
F. Čihák 2-3 kiến tạo: V. Darida
76'
81'
vào: M. Pospíšil, ra: A. Labík
81'
vào: S. Harazim, ra: A. Alégué
82'
S. Harazim Câu giờ
R. Abajas Phạm lỗi
84'
86'
I. Fomba Phạm lỗi
88'
S. Harazim 2-4 kiến tạo: I. Fomba
Kết thúc trận · 2-4