FK Teplice hòa SK Sigma Olomouc 1-1 ở Czech First League (Vòng 10), đá lúc 20:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Na Stinadlech.
Dự đoán nhanh
-
FK Teplice 36% - Hòa 28%
-
SK Sigma Olomouc 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
25 Dứt điểm 20
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,8 Abdoulaye Sylla SK Sigma Olomouc
- 7,7 Dominik Janošek SK Sigma Olomouc
- 7,6 Jan Koutný SK Sigma Olomouc
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
FK Teplice 36% Hòa 28% 36% SK Sigma Olomouc
xG dự kiến 1.71 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FK Teplice (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.55 | 3.25 | 2.55 |
| Đồng thuận | 2.55 | 3.25 | 2.55 |
Thống kê trận đấu
2.12 1.14 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
25 20 Dứt điểm
7 6 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
13 7 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 J. Švanda -
11 M. Kozák -
37 D. Mareček -
21 I. Hopi -
19 R. Jukl -
31 K. Lichtenberg -
5 J. Jakubko -
15 J. Harustak -
22 L. Takács -
14 L. Krejčí -
7 A. Badamosi
Dự bị
-
22 M. Hadaš -
5 T. Huk -
9 J. Kliment -
98 M. Hruška -
16 F. Slavicek -
6 J. Šíp -
8 J. Spáčil -
11 H. R. Mikaelsson -
17 J. P. Dembe
Chơi hay nhất
7,8 Abdoulaye Sylla SK Sigma Olomouc
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,7 Dominik Janošek SK Sigma Olomouc
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,6 Jan Fortelný FK Teplice
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
FK Teplice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Matouš Trmal TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 5 |
| 4 Oskars Vientiess HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Matej Riznič HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 50/56 | 3 | 4 | 0 |
| 28 Dalibor Večerka HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 50/58 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Michal Bílek C HV | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/15 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Jan Fortelný TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 31/33 | 3 | 2 | 0 |
| 35 Matej Radosta TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 25/29 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Lukáš Mareček TV | 88' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 38/52 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Josef Švanda TV DB | 34' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 19/24 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Daniel Mareček TV DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Robert Jukl TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 John Auta TĐ | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 1/6 | 14/15 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Marcel Čermák TĐ | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 2/3 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Tomas Zlatohlavek TĐ | 56' | 6,3 | 0 | 0 | 1/4 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Matyáš Kozák TĐ DB | 34' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 4/4 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Idris Hopi TĐ DB | 21' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
SK Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Jan Koutný TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/52 | 0 | 0 | 6 |
| 2 Abdoulaye Sylla HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 58/63 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Matúš Malý HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Matěj Hadaš HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Louis Lurvink HV | 40' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 25/27 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Tomáš Huk HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Marko Soldo TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 38/46 | 2 | 3 | 0 |
| 7 Michal Beran TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 2/4 | 44/49 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Léo Borges TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 23/33 | 2 | 2 | 0 |
| 70 Abubakar Ghali TV | 78' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 22/31 | 1 | 1 | 0 |
| 39 Dominik Janošek C TĐ | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 36/43 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Václav Sejk TĐ | 85' | 7,3 | 0 | 1 | 1/4 | 16/19 | 3 | 0 | 0 |
| 24 David Tkáč TĐ | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Jan Kliment TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
A. Ghali 0-1 kiến tạo: V. Sejk
40'
T. Zlatohlavek Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: M. Kozák, ra: T. Zlatohlavek
56'
vào: D. Mareček, ra: M. Čermák
69'
I. Hopi 1-1 kiến tạo: M. Kozák
70'
85'
vào: J. Kliment, ra: V. Sejk
vào: R. Jukl, ra: L. Mareček
88'
Kết thúc trận · 1-1