
Lukáš Mareček
Tiền vệ trung tâm ·
FK Teplice
Chưa chắc ra sân (thể trạng không tốt) · Dự kiến trở lại: 25/10/2026
CLB hiện tại của Lukáš Mareček
Lukáš Mareček đang khoác áo FK Teplice ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 20/01/2020. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 23.
- Câu lạc bộ
- FK Teplice
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 20/01/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Lukáš Mareček mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Czech First League, Lukáš Mareček góp mặt 1 trận trong màu áo FK Teplice. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,04.
- 1 Trận
- 88 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,03 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lukáš Mareček
Ở tuổi 36, Lukáš Mareček đang là tiền vệ trong đội hình FK Teplice. Số áo của anh tại FK Teplice là 23. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 17/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FK Teplice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Lukáš Mareček
Lukáš Mareček có tên trong danh sách thi đấu của KSC Lokeren Oost-Vlaanderen nhiều nhất, 43 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng KSC Lokeren Oost-Vlaanderen chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 11/12 | VĐQG Bỉ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 17/18 | VĐQG Bỉ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 18/19 | VĐQG Bỉ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 986 | 1 | 1 | 6,86 |
| AC Sparta Praha | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 386 | 1 | 0 | 6,72 |
| AC Sparta Praha | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 33 | 163 | 1 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Lukáš Mareček
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lukáš Mareček thuộc biên chế FK Teplice, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FK Teplice, nơi anh đến ngày 20/01/2020 từ KSC Lokeren Oost-Vlaanderen. Ở mùa 26/27 tại Czech First League, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình FK Teplice, anh mang áo số 23, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh chuyển từ FC Zbrojovka Brno U19 sang FC Zbrojovka Brno, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến RSC Anderlecht ngày 01/01/2010 từ FC Zbrojovka Brno, phí 1,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. KSC Lokeren Oost-Vlaanderen đón anh ngày 29/01/2018 từ AC Sparta Praha. Ở đội này, hồ sơ ghi 43 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AC Sparta Praha, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại VĐQG Hà Lan cùng SC Heerenveen, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 132 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lukáš Mareček từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Lukáš Mareček, gần nhất là từ FC Zbrojovka Brno U19 sang FC Zbrojovka Brno ngày 01/01/2008, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang RSC Anderlecht với 1,2 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | FC Zbrojovka Brno U19 | FC Zbrojovka Brno | Không công bố |
| 1/1/2010 | FC Zbrojovka Brno | RSC Anderlecht | 1,2 triệu EUR |
| 29/8/2012 | RSC Anderlecht | SC Heerenveen | Cho mượn |
| 30/6/2013 | SC Heerenveen | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2013 | RSC Anderlecht | AC Sparta Praha | 1,1 triệu EUR |
| 29/1/2018 | AC Sparta Praha | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Không công bố |
| 20/1/2020 | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | FK Teplice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Lukáš Mareček
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | SK Sigma Olomouc | 1–1 | 88 | 0/0 | 6,9 |
Câu hỏi thường gặp về Lukáš Mareček
- Lukáš Mareček đang khoác áo đội bóng nào?
- Lukáš Mareček hiện khoác áo FK Teplice, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lukáš Mareček bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lukáš Mareček 36 tuổi (sinh ngày 17/04/1990), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lukáš Mareček mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Czech First League ghi nhận Lukáš Mareček có 0 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 22:04 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.