FK Jablonec thắng FC Zbrojovka Brno 1-0 ở Czech First League (Vòng 10), đá lúc 20:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska.
Dự đoán nhanh
-
FC Zbrojovka Brno 38% - Hòa 28%
-
FK Jablonec 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
9 Dứt điểm 15
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,5 Jan Hanuš FK Jablonec
- 8,4 Nemanja Tekijaški FK Jablonec
- 7,8 Eduard Sobol FK Jablonec
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
FC Zbrojovka Brno 38% Hòa 28% 34% FK Jablonec
xG dự kiến 1.12 - 1.23
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.568%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Zbrojovka Brno (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.45 | 3.25 | 2.70 |
| Đồng thuận | 2.45 | 3.25 | 2.70 |
Thống kê trận đấu
0.57 1.26 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
9 15 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
6 6 Phạt góc
15 12 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 L. Ezeh -
14 T. Vachoušek -
7 Š. Langer -
11 M. Rymarenko -
26 F. Vedral -
78 O. Prodelal -
4 E. Hunal -
19 B. Kanakimana -
18 D. Granečný -
23 P. Ševčík -
68 J. Janetzký
Dự bị
-
17 S. A. Moubarak -
9 A. Růsek -
6 N. Okeke -
57 F. Novák -
14 D. Souček -
33 M. Kukučka -
8 F. Zorvan -
21 M. Polidar -
16 H. Ahl -
19 J. Chramosta -
27 F. Vecheta
Chơi hay nhất
8,5 Jan Hanuš FK Jablonec
3 lần cứu thua
8,4 Nemanja Tekijaški FK Jablonec
2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,8 Eduard Sobol FK Jablonec
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
FC Zbrojovka Brno
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Adam Hrdina TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 36/37 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Kauan Carneiro Kaka HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/64 | 0 | 2 | 0 |
| 38 Jakub Pokorný HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 58/66 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Jakub Klíma C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 37/46 | 1 | 2 | 0 |
| 26 Filip Vedral HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Amadou Dante TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Lukas Penxa TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 19/28 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Jaromír Zmrhal TV | 87' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 38/44 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Patrik Čavoš TV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 20/21 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Štěpán Langer TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Antonin Vanicek TĐ | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 2 | 1 | 0 |
| 15 Daniel Vašulín TĐ | 65' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
| 79 Soliu Afolabi TĐ | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Lucky Ezeh TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Tadeáš Vachoušek TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Martin Rymarenko TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
FK Jablonec
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jan Hanuš TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Nemanja Tekijaški C HV | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/0 | 54/65 | 2 | 5 | 0 |
| 23 Eduard Sobol HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/41 | 1 | 5 | 0 |
| 15 Dušan Pavlović HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 67/75 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Martin Cedidla HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 28/38 | 1 | 1 | 0 |
| 57 Filip Novák HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Daniel Souček HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Richard Sedláček TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 64/72 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Vakhtang Chanturishvili TV | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 32/36 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Sebastian Nebyla TV | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 29/33 | 2 | 0 | 0 |
| 36 Garang Kuol TV | 70' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Nelson Okeke TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Lamin Jawo TĐ | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 7/14 | 3 | 1 | 0 |
| 24 Dominik Hollý TĐ | 70' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Antonín Růsek TĐ DB | 20' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Saidou Alioum Moubarak TĐ DB | 20' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Dante Phản ứng trọng tài
43'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: L. Ezeh, ra: S. Afolabi
46'
vào: T. Vachoušek, ra: D. Vašulín
65'
Š. Langer Phản ứng trọng tài
68'
68'
D. Hollý Phản ứng trọng tài
70'
vào: S. A. Moubarak, ra: G. Kuol
vào: M. Rymarenko, ra: A. Vaníček
79'
85'
A. Růsek 0-1 kiến tạo: S. A. Moubarak
90'+5
vào: D. Souček, ra: V. Chanturishvili
Kết thúc trận · 0-1