
Lukáš Masopust
Hậu vệ phải ·
FC Slovan Liberec
Lukáš Masopust thuộc biên chế CLB nào?
Lukáš Masopust thi đấu cho FC Slovan Liberec tại Czech First League theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến FC Slovan Liberec từ 01/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- FC Slovan Liberec
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lukáš Masopust thi đấu ra sao mùa 26/27?
Lukáš Masopust đã chơi 1 trận với 45 phút trên sân mùa 26/27 tại Czech First League. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 45 phút trên sân.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Lukáš Masopust: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Lukáš Masopust là hậu vệ mang quốc tịch Séc và đang thuộc biên chế FC Slovan Liberec. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ phải. Ngày sinh trong hồ sơ là 12/02/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 12/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Slovan Liberec
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lukáš Masopust đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Lukáš Masopust ghi 5 bàn qua 68 lần có tên trong danh sách thi đấu. 88% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SK Slavia Praha. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Jablonec | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Jablonec | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 253 | 0 | 1 | 6,83 |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 341 | 0 | 0 | 6,50 |
| SK Slavia Praha | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 634 | 0 | 0 | 6,65 |
| SK Slavia Praha | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 468 | 2 | 1 | 7,12 |
| SK Slavia Praha | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 53 | 0 | 0 | 6,40 |
| SK Slavia Praha | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 75 | 1 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,60 |
| SK Slavia Praha | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 643 | 1 | 1 | 6,83 |
| SK Slavia Praha | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 366 | 0 | 0 | 6,31 |
| SK Slavia Praha | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 277 | 1 | 1 | 7,06 |
| FC Slovan Liberec | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 198 | 0 | 0 | 6,60 |
| Czechia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 326 | 0 | 0 | 6,88 |
| Czechia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 323 | 0 | 0 | 6,70 |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Lukáš Masopust qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lukáš Masopust thuộc biên chế FC Slovan Liberec, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến FC Slovan Liberec ngày 01/07/2025 từ SK Slavia Praha sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Czech First League ghi nhận anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở FC Slovan Liberec ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh từ Vysočina Jihlava U19 chuyển tới Vysočina Jihlava, năm anh bước sang tuổi 19. FK Jablonec đón anh ngày 01/01/2015 từ Vysočina Jihlava. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FK Jablonec tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 01/01/2019, anh rời FK Jablonec sang SK Slavia Praha, phí 590 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 3 kiến tạo sau 60 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Slavia Praha. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo SK Slavia Praha, khi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại Cúp C1 Châu Âu cùng SK Slavia Praha, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 4 kiến tạo. Anh có 68 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Lukáš Masopust
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lukáš Masopust rời Vysočina Jihlava U19 để tới Vysočina Jihlava (01/07/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Vysočina Jihlava U19 | Vysočina Jihlava | Không công bố |
| 1/1/2015 | Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Không công bố |
| 1/1/2019 | FK Jablonec | SK Slavia Praha | 590 nghìn EUR |
| 13/1/2025 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Cho mượn |
| 30/6/2025 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn |
| 1/7/2025 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Lukáš Masopust
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | 1. FC Slovácko | 0–2 | 45 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Lukáš Masopust
- Lukáš Masopust đang khoác áo đội bóng nào?
- Lukáš Masopust hiện khoác áo FC Slovan Liberec, mang áo số 8 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lukáš Masopust bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lukáš Masopust 33 tuổi (sinh ngày 12/02/1993), cao 179 cm.
- Lukáš Masopust ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Czech First League ghi nhận Lukáš Masopust có 0 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 20:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.