
Tihomir Kostadinov
Chuyển nhượng và giá trị của Tihomir Kostadinov
Dữ liệu chuyển nhượng của Tihomir Kostadinov gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sigma Olomouc sang Slovácko ngày 06/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Sigma Olomouc | Slovácko | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2026 | Sigma Olomouc | Slovácko | Không công bố |
| 5/7/2026 | Sigma Olomouc | Slovácko | Không công bố |
| 29/6/2026 | Slovácko | Sigma Olomouc | Trở lại sau cho mượn |
| 11/2/2026 | Sigma Olomouc | Slovácko | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Piast Gliwice | Sigma Olomouc | Không công bố |
| 23/12/2021 | Ružomberok | Piast Gliwice | Tự do |
| 9/7/2017 | Zlaté Moravce | Ružomberok | Không công bố |
| 1/7/2015 | Teteks | — | Không công bố |
| 1/1/2015 | Moravac Mrštane | Teteks | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Tihomir Kostadinov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tihomir Kostadinov là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Moravac Mrštane sang Teteks — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Slovácko bắt đầu ngày 24/07/2026, khi anh đến từ Sigma Olomouc sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026/27 tại Czech Liga, anh có 7 lần ra sân. Trong đội hình Slovácko, anh khoác áo số 26.
Tihomir Kostadinov đang khoác áo đội nào?
Tihomir Kostadinov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tihomir Kostadinov mang áo số 26 của Slovácko và chơi ở vị trí cầu thủ. Tihomir Kostadinov chào đời 04/03/1996 và nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 4/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Slovácko
Tihomir Kostadinov thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 7 trận mùa 2026/27 tại Czech Liga, Tihomir Kostadinov đóng góp 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyCzech Liga | Slovácko | 7 | 596 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025Czech Liga | Slovácko | 13 | 714 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2025Czech Liga | Sigma Olomouc | 12 | 663 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Sigma Olomouc | 5 | 264 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024Ekstraklasa | Piast Gliwice | 25 | 1.148 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,93 |
| 2024Cup | Piast Gliwice | 2 | 192 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tihomir Kostadinov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovácko | 2025 – 2026/27 | 20 | 1.310 | 1 | 3 |
| Sigma Olomouc | 2025 | 17 | 927 | 0 | 1 |
| Piast Gliwice | 2024 | 27 | 1.340 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tihomir Kostadinov
- Tihomir Kostadinov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tihomir Kostadinov hiện khoác áo Slovácko, mang áo số 26.
- Tihomir Kostadinov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tihomir Kostadinov 30 tuổi (sinh ngày 04/03/1996), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tihomir Kostadinov mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Czech Liga ghi nhận Tihomir Kostadinov có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.