Zlaté Moravce
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Zlaté Moravce đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zlaté Moravce ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Zlaté Moravce mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Đội đang có hiệu số +1.
Thành tích mùa 18/19 của Zlaté Moravce
Hàng thủ là nền móng đưa Zlaté Moravce tới vị trí thứ 12. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của Zlaté Moravce
Trận gần nhất, Zlaté Moravce hoà Inter Bratislava 2-2 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Zlaté Moravce mạnh hơn ở sân nào?
Zlaté Moravce nhận 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Zlaté Moravce
Sân nhà của Zlaté Moravce, đội bóng Slovakia, là Štadión FC ViOn. Đội thường được gọi ngắn là MOR. Khán đài Štadión FC ViOn có 4.008 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Zlaté Moravce
Zlaté Moravce kém Slovan Bratislava II ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Petržalka là 16 điểm. Ngay sau lưng là Malženice, kém 2 điểm.
Zlaté Moravce đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Zlaté Moravce sẽ tiếp Pohronie vào lúc 22h00 ngày 12/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Pohronie có 3 thắng, 2 thua. Pohronie bước vào trận khi đứng thứ 6 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Šimon Mičuda | Hậu vệ | Slovakia |
| 3 | R. Buhaj | Hậu vệ | |
| 5 | M. Majercik | Hậu vệ | |
| 8 | Oskar Lachowicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Adam Pudil | Tiền đạo | Séc |
| 10 | Samuel Kucharik | Tiền đạo | Slovakia |
| 11 | D. Bugar | Tiền đạo | |
| 13 | A. Radenkovic | Hậu vệ | |
| 14 | Denis Duga | Tiền vệ | Slovakia |
| 16 | Marek Lipovský | Tiền đạo | Slovakia |
| 17 | Daniel Kutík | Hậu vệ | Séc |
| 20 | S. Saihou | Tiền vệ | |
| 21 | Denis Adamkovič | Tiền đạo | Slovakia |
| 22 | M. Konopka | Hậu vệ | |
| 25 | A. Ousaye | Tiền đạo | |
| 26 | Samuel Bagín | Hậu vệ | Slovakia |
| 27 | Y. Diop | Hậu vệ | |
| 28 | Martin Bukata | Tiền vệ | Slovakia |
| 30 | J. Marek | Thủ môn | |
| 31 | Matyas Tresl | Thủ môn | |
| 41 | Patrik Vasiľ | Thủ môn | Slovakia |
| 77 | Leonardo Bortoli | Hậu vệ | Slovakia |
| 89 | Maximilian Halo | Tiền vệ | Slovakia |
| 99 | S. Mato | Tiền đạo |