
Prince Adu
Chỉ số mùa 2026/27 của Prince Adu
7 trận mùa 2026/27 tại Czech Liga mang về cho Prince Adu 1 bàn sau 344 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 49 phút. So với mùa 2025 (7 bàn sau 29 trận), anh ít hơn 6 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyCzech Liga | Plzen | 7 | 344 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,49 |
| 2026/27UEFA Europa League | Plzen | 3 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2025Czech Liga | Plzen | 29 | 1.561 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 6,83 |
| 2025UEFA Europa League | Plzen | 9 | 460 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,71 |
| 2025UEFA Champions League | Plzen | 3 | 146 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Czech Liga | Plzen | 14 | 749 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024UEFA Europa League | Plzen | 11 | 647 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2024Cup | Plzen | 1 | 19 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Ghana | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,33 |
| 2026World Cup | Ghana | 3 | 48 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Ghana | 2 | 108 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Prince Adu
Prince Adu mang áo số 80 của Plzen và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ghana. Prince Adu chào đời 23/09/2003 và nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/9/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 179 cm
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Plzen
Câu lạc bộ và hợp đồng của Prince Adu
Chặng đường sự nghiệp Prince Adu
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Prince Adu là ngày 24/02/2023, khi anh từ Bechem United chuyển tới FC Isloch Minsk R. dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Plzen ngày 28/08/2024 từ Kryvbas KR. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Czech Liga ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Tại Plzen, anh mang áo số 80.
Prince Adu từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Prince Adu gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Isloch Minsk R. sang Kryvbas KR ngày 01/09/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2024 | Kryvbas KR | Plzen | Không công bố |
| 1/9/2023 | FC Isloch Minsk R. | Kryvbas KR | Tự do |
| 24/2/2023 | Bechem United | FC Isloch Minsk R. | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Prince Adu
- Prince Adu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Prince Adu hiện khoác áo Plzen, mang áo số 80.
- Prince Adu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Prince Adu 23 tuổi (sinh ngày 23/09/2003), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Prince Adu mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Czech Liga, Prince Adu ghi 1 bàn sau 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 02:13 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.