FC Isloch Minsk R.
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Isloch Minsk R. đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 46 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 7
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Isloch Minsk R. xếp hạng ra sao?
FC Isloch Minsk R. đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 46 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Đội có 13 thắng, 7 hoà và 3 thua.
Vị trí FC Isloch Minsk R. so với phần còn lại của bảng
FC Isloch Minsk R. và Dinamo Minsk đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt ML Vitebsk, đội cần bù 1 điểm. Cách biệt với ML Vitebsk là 1 điểm.
Phong độ gần đây của FC Isloch Minsk R.
Trận gần nhất, FC Isloch Minsk R. hoà FC Vitebsk 0-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của FC Isloch Minsk R.
Số bàn thua của FC Isloch Minsk R. dừng ở 18 sau 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
FC Isloch Minsk R. chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Isloch Minsk R. thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,9 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng FC Isloch Minsk R.
FC Isloch Minsk R. lấy Stadyen Haradski ở Molodechno làm sân nhà. Khán đài Stadyen Haradski có 4.312 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Isloch Minsk R.
FC Isloch Minsk R. sẽ tiếp FC Minsk vào lúc 22h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. FC Minsk có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. FC Minsk hiện đứng thứ 8 với 34 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Klimovich | Thủ môn | Belarus |
| 3 | ivan tikhomirov | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | A. Shulunov | Hậu vệ | |
| 5 | Sergey Volkov | Tiền vệ | Belarus |
| 7 | Aleksandr Svirepa | Tiền vệ | Belarus |
| 8 | Anton Shramchenko | Tiền đạo | Belarus |
| 10 | Vladimir Khvashchinskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 11 | Timofey Martynov | Tiền đạo | Belarus |
| 13 | Godfrey Stephen | Hậu vệ | Nigeria |
| 15 | Nikita Patsko | Tiền vệ | Belarus |
| 17 | S. Abramishvili | Tiền vệ | |
| 18 | M. Dayyabu | Hậu vệ | |
| 19 | Adeola Olaleye | Tiền đạo | Nigeria |
| 21 | Vladislav Zhuravlev | Tiền vệ | Belarus |
| 22 | Pavel Shevchenko | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Maksim Kovalevich | Tiền đạo | Belarus |
| 25 | Andrey Makarenko | Hậu vệ | Belarus |
| 28 | Aleksandr Svirskiy | Thủ môn | Belarus |
| 29 | Ivan Khovalko | Tiền đạo | Belarus |
| 32 | T. Shkurdyuk | Hậu vệ | |
| 33 | Ilya Skrobotov | Hậu vệ | Nga |
| 70 | Aleksandr Butko | Tiền đạo | Belarus |
| 74 | Mikhail Sachkovskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 77 | Yuri Kravchenko | Tiền vệ | Belarus |
| 81 | Ivan Erokhin | Thủ môn | |
| 88 | Nikita Fadeev | Tiền đạo | Nga |
| 99 | Evgeni Yudchits | Hậu vệ | Belarus |