Mlada Boleslav thắng Slovácko 2-1 ở Czech Liga (Vòng 5), đá lúc 22:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Lokotrans Aréna.
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
12 Dứt điểm 18
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Marek Havlík Slovácko
- 7,9 Solomon John Mlada Boleslav
- 7,3 Ondřej Karafiát Mlada Boleslav
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
12 18 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
17 23 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
47 M. Obdrzalek -
42 V. Vorel -
26 M. Zachoval -
5 J. Harustak -
77 D. Pech -
14 S. Grygar -
24 D. Mares -
49 J. Kolarik -
15 N. Penner -
9 L. Letenay -
70 J. Buryan
Dự bị
-
34 P. Halouska -
24 M. Koscelnik -
27 A. Dolznikov -
16 G. Sosseh -
14 A. Alabi -
15 P. Blahut -
72 L. Vorlicky -
25 P. Ndubuisi -
17 F. Hruska -
9 A. Marinelli -
7 G. Niarchos
Chơi hay nhất
7,9 Solomon John Mlada Boleslav
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Marek Havlík Slovácko
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,3 Ondřej Karafiát Mlada Boleslav
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Mlada Boleslav
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 Jiří Floder TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/25 | – | – | 5 |
| 44 Ondřej Karafiát HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 53/57 | 1 | 2 | – |
| 3 Martin Králik HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 64/77 | 1 | – | – |
| 11 Matěj Hybš HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 45/55 | 1 | 1 | – |
| 13 Denis Donát HV | 63' | 6,9 | – | 0 | – | 22/26 | – | 2 | – |
| 24 Dominik Mareš HV DB | 27' | 6,5 | – | 0 | – | 2/5 | – | 1 | – |
| 21 Martin Šubert TV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 26/33 | 2 | – | – |
| 20 Solomon John TV | 84' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 17/20 | 1 | – | – |
| 28 Daniel Langhamer TV | 84' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 38/43 | 2 | 2 | – |
| 49 Josef Kolářík TV DB | 79' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 20/22 | – | – | – |
| 19 David Kozel TV | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 14 Samuel Grygar TV DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 23 Jiří Klíma TĐ | 63' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 9/11 | – | – | – |
| 9 Lukáš Letenay TĐ DB | 27' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | – | – | – |
| 70 Jan Buryán TĐ DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| Jan Zíka | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 44/49 | 1 | 1 | – |
Slovácko
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Milan Heča TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 26/29 | – | – | 2 |
| 21 Šimon Slončík HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 65/77 | – | 2 | – |
| 4 Andrej Stojchevski HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 62/68 | – | – | – |
| 22 Jocelin Behiratche HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 60/62 | – | 1 | – |
| 14 A. Alabi HV DB | 10' | 6,9 | – | 0 | – | 5/5 | – | 1 | – |
| 25 P. Ndubuisi HV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 2 Gigli Ndefe TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 25/29 | 1 | 1 | – |
| 10 Michal Trávník TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 65/74 | 2 | 2 | – |
| 26 Tihomir Kostadinov TV | 89' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 40/41 | 1 | 1 | – |
| 6 Martin Šviderský TV | 80' | 6,3 | – | 0 | – | 31/40 | 2 | 2 | – |
| 72 Lukáš Vorlický TV DB | 27' | 6,9 | – | 0 | – | 15/19 | 3 | – | – |
| 16 Gibril Sosseh TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 5/5 | – | 1 | – |
| 20 Marek Havlík TĐ | 90' | 7,9 | – | 1 | – | 30/36 | 5 | 1 | – |
| 11 Filip Horský TĐ | 80' | 6,3 | – | 0 | – | 13/18 | 1 | 3 | – |
| 77 Pavel Juroška TĐ | 63' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 9/14 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: J. Kolarik, ra: D. Kozel
11'
S. John 1-0 kiến tạo: M. Subert
36'
vào: L. Letenay, ra: J. Klima
63'
63'
vào: L. Vorlicky, ra: P. Juroska
L. Letenay 2-0
66'
72'
Jocelin Behiratche
80'
vào: P. Ndubuisi, ra: M. Svidersky
Matěj Hybš
83'
83'
Tihomir Kostadinov
vào: S. Grygar, ra: D. Langhamer
84'
88'
G. Ndefe 2-1 kiến tạo: M. Havlik
89'
vào: G. Sosseh, ra: T. Kostadinov