Sparta Praha thắng Artis 4-0 ở Czech Liga (Vòng 5), đá lúc 22:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion SK Líšeň.
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
10 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 John Mercado Sparta Praha
- 8,0 Matěj Ryneš Sparta Praha
- 7,5 Jaroslav Zelený Sparta Praha
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
10 12 Dứt điểm
0 9 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
16 18 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 R. Kasik -
5 M. Jerabek -
2 S. Harazim -
15 E. Fully -
26 M. Pospisil -
22 J. Fulnek -
14 A. Petrak -
10 D. Samek -
11 I. Fomba -
77 V. Vukadinovic -
18 I. Sylla
Dự bị
-
47 K. Hegyi -
15 V. Vitalyos -
5 S. Eneme -
31 M. Jurasek -
26 P. Vydra -
24 D. Holly -
38 H. Sochurek -
29 M. Vojta -
27 E. Singhateh -
42 J. Topic -
21 J. Grimaldo
Chơi hay nhất
8,2 John Mercado Sparta Praha
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Matěj Ryneš Sparta Praha
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Jaroslav Zelený Sparta Praha
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Artis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Tadeáš Stoppen TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 31/43 | – | – | 5 |
| 33 Neil Glossoa HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 23/29 | – | 3 | – |
| 27 Dominik Preisler HV | 90' | 5,6 | – | 0 | 0/1 | 25/36 | 1 | 1 | – |
| 28 David Šimek HV | 90' | 5,6 | – | 0 | 0/1 | 29/36 | – | 1 | – |
| 4 Dominik Plechatý HV | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 25/31 | – | 1 | – |
| 15 Emmanuel Fully HV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 9 Albert Labík TV | 90' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 20/23 | 1 | 1 | – |
| 17 Papalélé TV | 82' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 9/12 | – | 2 | – |
| 21 Adam Carlén TV | 71' | 6,9 | – | 0 | – | 18/21 | – | 2 | – |
| 7 Alexis Alégué TV | 61' | 6,9 | – | 0 | – | 12/15 | 2 | 1 | – |
| 8 Sacha Komljenovic TV | 61' | 6,7 | – | 0 | – | 17/22 | – | – | – |
| 26 Martin Pospíšil TV DB | 29' | 6,6 | – | 0 | – | 9/10 | – | – | – |
| 11 Issa Fomba TV DB | 29' | 6,6 | – | 0 | – | 7/12 | – | 1 | – |
| 14 Adam Petrák TV DB | 19' | 7,0 | – | 0 | – | 3/5 | – | 4 | – |
| El Ndiaye | 71' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 1 | – |
| Vukadin Vukadinović | 19' | 6,5 | – | 0 | – | 6/8 | 1 | – | – |
Sparta Praha
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Jakub Surovčík TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 30/35 | – | – |
| 11 Matěj Ryneš HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 45/48 | 2 | – |
| 30 Jaroslav Zelený HV | 90' | 7,5 | – | 1 | 0/1 | 60/67 | 1 | – |
| 6 Tobias Guddal HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 66/78 | – | – |
| 2 Martin Suchomel HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 16/23 | – | 1 |
| 28 Roman Macek TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 61/69 | 1 | 1 |
| 10 Adam Karabec TV | 76' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 14/18 | 1 | – |
| 18 Andrew Irving TV | 68' | 7,3 | – | 0 | – | 40/45 | – | 2 |
| 7 Josimar Alcócer TV | 68' | 6,9 | 1 | 0 | 2/2 | 18/23 | – | 1 |
| 17 John Mercado TV | 62' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/11 | 1 | 1 |
| 31 Matěj Jurásek TV DB | 28' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 5/7 | 2 | – |
| 27 Ebrima Singhateh TV DB | 28' | 7,2 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | 1 |
| 38 H. Sochurek TV DB | 22' | 6,2 | – | 0 | – | 3/4 | – | – |
| 26 Patrik Vydra TV DB | 14' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/5 | – | – |
| 14 Jonatan Braut Brunes TĐ | 62' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 8/8 | 1 | – |
| 29 Matyáš Vojta TĐ DB | 22' | 6,5 | – | 0 | – | 6/6 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
J. Mercado 0-1 kiến tạo: J. Zeleny
33'
M. Rynes 0-2
53'
J. Alcocer 0-3
vào: M. Pospisil, ra: S. Komljenovic
61'
62'
vào: M. Jurasek, ra: J. Mercado
62'
vào: E. Singhateh, ra: J. Brunes
64'
Ebrima Singhateh Xác nhận phạt đền
66'
A. Karabec 0-4 (P)
68'
vào: H. Sochurek, ra: A. Irving
68'
vào: M. Vojta, ra: J. Alcocer
vào: V. Vukadinovic, ra: E. H. Ndiaye
71'
76'
vào: P. Vydra, ra: A. Karabec
Emmanuel Fully
87'