SK Artis Brno
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
SK Artis Brno đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Artis
Artis đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Artis xếp hạng ra sao?
Artis vào guồng với 8 điểm sau 10 trận. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Artis
Cán cân bàn thắng bại của Artis đang là −9. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Artis
Artis ghi 3 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Artis
Artis và Pardubice đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Baník Ostrava đang hơn đội 2 điểm. Cách biệt với Slavia Praha là 18 điểm.
Hồ sơ đội bóng Artis
Stadion SK Líšeň, sân nhà của Artis, chứa được 2.070 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LIS.
Artis đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Artis tiếp Bohemians 1905 lúc 20h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Bohemians 1905 có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Stepan Harazim | Hậu vệ | Séc |
| 4 | Dominik Plechatý | Hậu vệ | Séc |
| 5 | Michal Jeřábek | Hậu vệ | Séc |
| 6 | Quadri Adediran | Tiền đạo | Nigeria |
| 7 | Alexis Alegue | Tiền đạo | Cameroon |
| 8 | Sacha Komljenovic | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | Albert Labík | Tiền vệ | Séc |
| 11 | Issa Fomba | Tiền vệ | Mali |
| 12 | El Hadji Latyr Ndiaye | Tiền đạo | Senegal |
| 12 | Pavel Sokol | Tiền vệ | Séc |
| 14 | Adam Petrák | Tiền vệ | Séc |
| 15 | Emmanuel Fully | Hậu vệ | Liberia |
| 16 | Danijel Kolaric | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | Papalélé | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 18 | Ismael Sylla | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 19 | Daniel Toula | Tiền đạo | Séc |
| 20 | Dominik Sarapata | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Jan Sedlak | Tiền vệ | Séc |
| 21 | Adam Carlén | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Jakub Fulnek | Tiền vệ | Séc |
| 22 | Martin Rolinek | Hậu vệ | Séc |
| 23 | Milan Lutonský | Hậu vệ | Séc |
| 24 | Ondrej Coudek | Hậu vệ | Séc |
| 26 | Martin Pospisil | Tiền vệ | Séc |
| 27 | Dominik Preisler | Hậu vệ | Séc |
| 28 | David Šimek | Hậu vệ | Séc |
| 29 | Richard Kašík | Thủ môn | Séc |
| 30 | Jan Navrátil | Tiền vệ | Séc |
| 31 | Jiri Borek | Thủ môn | Séc |
| 32 | Tadeas Stoppen | Thủ môn | Séc |
| 33 | Neil Glossoa | Hậu vệ | Pháp |
| 34 | Karel Pojezný | Hậu vệ | Séc |
| 36 | Sebastian Boháč | Tiền vệ | Séc |
| 37 | Martin Taus | Tiền đạo | Séc |
| 77 | Vukadin Vukadinović | Tiền vệ | Serbia |
| 87 | Vladimir Perišić | Tiền đạo | Montenegro |
| 90 | Youssoupha Sanyang | Tiền vệ | Gambia |