
Joao Grimaldo
Joao Grimaldo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Joao Grimaldo, gần nhất là từ FK Partizan sang Sparta Praha ngày 13/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2026 | FK Partizan | Sparta Praha | Không công bố |
| 29/11/2025 | Riga | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2025 | FK Partizan | Riga | Cho mượn |
| 4/2/2025 | FK Partizan | Riga | Cho mượn |
| 1/8/2024 | Sporting Cristal | FK Partizan | Không công bố |
| 1/1/1926 | Riga | FK Partizan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Joao Grimaldo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Joao Grimaldo đã ra sân 11 trận cho Sparta Praha ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sparta Praha ngày 13/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Sparta Praha
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 13/01/2026
Joao Grimaldo là ai?
Joao Grimaldo mang áo số 21 của Sparta Praha và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 20/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Sparta Praha
Chỉ số mùa 2025 của Joao Grimaldo
Thống kê mùa 2025 tại Czech Liga của Joao Grimaldo: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,66.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Sparta Praha | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27UEFA Europa League | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27Czech Liga | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyCzech Liga | Sparta Praha | 11 | 422 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024Primera División | Sporting Cristal | 17 | 1.352 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,94 |
| 2024Super Liga | FK Partizan | 5 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Europa League | FK Partizan | 2 | 88 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 2 | 58 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Sporting Cristal | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | FK Partizan | 1 | 8 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Peru | 7 | 381 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
| 2026Friendlies | Peru | 2 | 100 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Friendlies | Peru | 1 | 78 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Friendlies | Peru | 2 | 103 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Copa America | Peru | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Joao Grimaldo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sparta Praha | 2025 – 2026/27 | 11 | 422 | 1 | 1 |
| Sporting Cristal | 2024 | 18 | 1.442 | 3 | 3 |
| FK Partizan | 2024 | 10 | 290 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2026 | 13 | 681 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Joao Grimaldo
- Joao Grimaldo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Joao Grimaldo ra sân 11 trận mùa 2025 tại Czech Liga và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Joao Grimaldo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joao Grimaldo đang thuộc biên chế Sparta Praha, mang áo số 21.
- Joao Grimaldo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joao Grimaldo 23 tuổi (sinh ngày 20/02/2003), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.