
Krisztián Hegyi
Krisztián Hegyi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Krisztián Hegyi gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: MTK Budapest trở lại West Ham sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | West Ham | Sparta Praha | Không công bố |
| 29/6/2026 | MTK Budapest | West Ham | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2025 | West Ham | MTK Budapest | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Debreceni VSC | West Ham | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Debrecen | West Ham | Không công bố |
| 29/6/2025 | Debreceni VSC | West Ham | Không công bố |
| 13/1/2025 | West Ham | Debreceni VSC | Cho mượn |
| 13/1/2025 | West Ham | Debrecen | Không công bố |
| 1/7/2024 | West Ham | Motherwell | Không công bố |
| 8/1/2024 | West Ham | Den Bosch | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Krisztián Hegyi thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 24, Krisztián Hegyi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Sparta Praha. Trong đội, anh nhận áo số 47.
- Câu lạc bộ
- Sparta Praha
- Số áo
- 47
- Gia nhập
- 30/06/2026
Hồ sơ cầu thủ Krisztián Hegyi
Ở tuổi 24, Krisztián Hegyi đang là cầu thủ trong đội hình Sparta Praha. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Hungary.
- Ngày sinh
- 24/9/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 196 cm
- Số áo
- 47
- CLB hiện tại
- Sparta Praha
Thống kê Krisztián Hegyi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Sparta Praha | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27UEFA Europa League | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27Czech Liga | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025NB I | MTK Budapest | 14 | 900 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2024NB I | Debreceni VSC | 7 | 630 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024League Cup | Motherwell | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premiership | Motherwell | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Hungary | 9 | 810 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Krisztián Hegyi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sparta Praha | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| MTK Budapest | 2025 | 14 | 900 | 0 | 0 |
| Debreceni VSC | 2024 | 7 | 630 | 0 | — |
| Motherwell | 2024 | 2 | 180 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Hungary | 2025 | 9 | 810 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Krisztián Hegyi
- Krisztián Hegyi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Krisztián Hegyi 24 tuổi (sinh ngày 24/09/2002), cao 196 cm.
- Krisztián Hegyi là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Krisztián Hegyi mang quốc tịch Hungary.
- Krisztián Hegyi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Krisztián Hegyi đang thuộc biên chế Sparta Praha, mang áo số 47.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.