Sigma Olomouc thắng Pardubice 3-1 ở Czech Liga (Vòng 5), đá lúc 01:00 ngày 24/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Fortuna Arena.
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
15 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 9,3 Dominik Janošek Sigma Olomouc
- 8,2 Ryan Mahuta Pardubice
- 7,7 Michal Beran Sigma Olomouc
Thống kê trận đấu
63% 37% Kiểm soát bóng
15 6 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
5 7 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
98 M. Hruska -
26 S. Noumbissie -
22 M. Hadas -
14 M. Soldo -
20 D. Grgic -
8 J. Spacil -
25 M. Mikulenka -
9 J. Kliment -
17 J. Dembe -
19 D. Barat -
6 J. Sip
Chơi hay nhất
9,3 Dominik Janošek Sigma Olomouc
1 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Ryan Mahuta Pardubice
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Michal Beran Sigma Olomouc
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Jan Koutný TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 16/25 | – | – |
| 2 Abdoulaye Sylla HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 56/67 | 2 | 1 |
| 3 Louis Lurvink HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 57/61 | – | 2 |
| 33 Matúš Malý HV | 77' | 7,2 | – | 0 | – | 57/61 | – | – |
| 26 S. Noumbissie HV DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 9/11 | – | – |
| 22 Matěj Hadaš HV DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 7/8 | 1 | – |
| 7 Michal Beran TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/2 | 91/104 | 2 | 2 |
| 70 Ahmad Ghali TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 28/33 | – | – |
| 88 Péter Baráth TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 54/66 | – | – |
| 29 Anton Ekeroth TV | 82' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 16/20 | – | – |
| 14 Marko Soldo TV DB | 24' | 6,3 | – | 0 | – | 10/14 | 1 | – |
| 10 Vaclav Sejk TĐ | 83' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 19/23 | 2 | – |
| 24 David Tkáč TĐ | 77' | 7,0 | – | 0 | – | 23/27 | – | 4 |
| 39 Dominik Janošek TĐ | 66' | 9,3 | 1 | 2 | 1/1 | 50/55 | 2 | – |
| 17 John Dembe TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – |
| 19 Daniel Barat TĐ DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – |
Pardubice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 Vladimír Neuman TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 18/27 | – | – | 1 |
| 43 Jason Noslin HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 30/41 | – | 5 | – |
| 12 Jan Trédl HV | 69' | 5,3 | – | 0 | – | 23/29 | – | – | – |
| 44 Simon Bammens HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 13/19 | – | 1 | – |
| 25 Ryan Mahuta HV DB | 23' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 1 | – | – |
| 40 Tobias Boledovič TV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 25/30 | 1 | – | – |
| 6 Marek Icha TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 33/42 | – | – | – |
| 15 Emmanuel Godwin TV | 86' | 6,7 | – | 0 | – | 23/34 | 2 | – | – |
| 7 Dominique Simon TV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 18/22 | 1 | 1 | – |
| 11 J. Zima TV DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 77 Robi Saarma TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 19 Michal Hlavatý TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 34/44 | – | 2 | – |
| 35 Samuel Ďatko TĐ | 76' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 4/10 | – | 2 | – |
| 17 Václav Drchal TĐ | 67' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 7/14 | – | – | – |
| 9 Daniel Smékal TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 7/9 | – | 1 | – |
| 99 Kahuan Vinicius TĐ DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
Václav Drchal
Abubakar Ghali
17'
29'
Michal Hlavatý Huỷ bàn thắng
35'
Emmanuel Godwin
D. Janosek 1-0
36'
Louis Lurvink
45'+4
46'
vào: D. Smekal, ra: S. Bammens
51'
Dominique Simon
P. Barath 2-0 kiến tạo: D. Janosek
55'
A. Ghali 3-0 kiến tạo: D. Janosek
65'
vào: M. Soldo, ra: D. Janosek
66'
67'
vào: Kahuan Vinicius, ra: V. Drchal
69'
Jan Trédl
vào: S. Noumbissie, ra: M. Maly
77'
vào: M. Hadas, ra: A. Ekeroth
82'
89'
R. Mahuta 3-1 kiến tạo: T. Boledovic
Jan Koutný
90'+2