
Matěj Hybš
Lịch sử chuyển nhượng Matěj Hybš
Dữ liệu chuyển nhượng của Matěj Hybš gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Teplice sang Bohemians 1905 ngày 01/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Bohemians 1905 | Mlada Boleslav | Không công bố |
| 1/7/2023 | Teplice | Bohemians 1905 | Tự do |
| 27/7/2022 | Plzen | Teplice | Không công bố |
| 1/7/2022 | Nieciecza | Plzen | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2022 | Plzen | Nieciecza | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Slovan Liberec | Plzen | Không công bố |
| 6/9/2017 | Sparta Praha | Slovan Liberec | Không công bố |
| 1/1/2017 | FK Jablonec | Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2016 | Sparta Praha | FK Jablonec | Cho mượn |
| 1/7/2015 | Vysočina Jihlava | Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2014 | Sparta Praha | Vysočina Jihlava | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Matěj Hybš, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Matěj Hybš là ngày 29/08/2014, khi anh được Sparta Praha cho Vysočina Jihlava mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Mlada Boleslav, nơi anh đến ngày 31/12/2025 từ Bohemians 1905. Ở mùa 2026/27 tại Czech Liga, anh có 9 lần ra sân. Tại Mlada Boleslav, anh mang áo số 11.
Matěj Hybš đang khoác áo đội nào?
Matěj Hybš đang khoác áo Mlada Boleslav, gia nhập ngày 31/12/2025. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- Mlada Boleslav
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 31/12/2025
Thông tin tiểu sử Matěj Hybš
Matěj Hybš mang áo số 11 của Mlada Boleslav và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Séc.
- Ngày sinh
- 3/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Mlada Boleslav
Thống kê Matěj Hybš mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Czech Liga, Matěj Hybš ra sân 9 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyCzech Liga | Mlada Boleslav | 9 | 799 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,79 |
| 2025Czech Liga | Mlada Boleslav | 15 | 1.355 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2025Czech Liga | Bohemians 1905 | 6 | 227 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024Czech Liga | Bohemians 1905 | 9 | 520 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,09 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Matěj Hybš theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav | 2025 – 2026/27 | 24 | 2.154 | 0 | 2 |
| Bohemians 1905 | 2024 – 2025 | 15 | 747 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Matěj Hybš
- Thành tích ghi bàn của Matěj Hybš mùa 2026/27 ra sao?
- Matěj Hybš ra sân 9 trận mùa 2026/27 tại Czech Liga và ghi 0 bàn.
- Matěj Hybš hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matěj Hybš đang thuộc biên chế Mlada Boleslav, mang áo số 11.
- Matěj Hybš bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matěj Hybš 33 tuổi (sinh ngày 03/01/1993), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.