FK Jablonec
Séc
Thứ hạng Cúp C3 Châu Âu
FK Jablonec đang xếp thứ 17 trên tổng 36 đội tại Cúp C3 Châu Âu, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FK Jablonec
FK Jablonec lấy Stadion Střelnice ở Jablonec nad Nisou làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Střelnice là 6.280 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là JAB.
Vị trí của FK Jablonec mùa 18/19
FK Jablonec đang đứng thứ 6 trong số 16 đội. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của FK Jablonec
Trận gần nhất, FK Jablonec thắng FC Zbrojovka Brno 1-0 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của FK Jablonec
Hàng thủ FK Jablonec đứng thứ 3, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +3.
FK Jablonec đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FK Jablonec nằm giữa Sigma Olomouc và Teplice. Ngôi đầu của Slavia Praha còn xa 9 điểm.
FK Jablonec chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FK Jablonec thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,6 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
FK Jablonec gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, FK Jablonec tiếp Plzen lúc 23h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Plzen bước vào trận khi đứng thứ 10 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Plzen có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Hanuš | Thủ môn | Séc |
| 4 | Nemanja Tekijaški | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Nelson Okeke | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | Vakhtang Chanturishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 8 | Filip Zorvan | Tiền vệ | Séc |
| 9 | Antonín Růsek | Tiền đạo | Séc |
| 10 | Jan Suchan | Tiền vệ | Séc |
| 13 | Richard Sedláček | Tiền vệ | Séc |
| 14 | Daniel Souček | Tiền vệ | Séc |
| 15 | Dušan Pavlović | Hậu vệ | Serbia |
| 16 | Hugo Ahl | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Saidou Alioum Moubarak | Tiền vệ | Cameroon |
| 18 | Martin Cedidla | Hậu vệ | Séc |
| 19 | Jan Chramosta | Tiền đạo | Séc |
| 20 | Jiří Sláma | Hậu vệ | Séc |
| 20 | David Nykrin | Tiền vệ | Séc |
| 21 | Matěj Polidar | Tiền vệ | Séc |
| 22 | Roman Horák | Tiền vệ | Séc |
| 23 | Eduard Sobol | Tiền vệ | Ukraine |
| 24 | Dominik Hollý | Tiền vệ | Slovakia |
| 25 | Sebastian Nebyla | Tiền vệ | Slovakia |
| 27 | Filip Vecheta | Tiền đạo | Séc |
| 28 | Kevin-Prince Milla | Tiền đạo | Cameroon |
| 33 | Michal Kukučka | Thủ môn | Slovakia |
| 36 | Garang Kuol | Tiền đạo | Úc |
| 42 | Matej Malenšek | Tiền vệ | Slovenia |
| 44 | Lamin Jawo | Tiền đạo | Gambia |
| 57 | Filip Novák | Hậu vệ | Séc |
| 90 | Nassim Innocenti | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 99 | Klemen Mihelak | Thủ môn | Slovenia |