OFI Crete thắng AE Kifisia 2-0 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 3), đá lúc 23:30 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Pagritio.
Dự đoán nhanh
-
OFI Crete 43% - Hòa 29%
-
AE Kifisia 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.81 | 0.96 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.10 | X0.71 |
1 2.14 X 3.20 2 3.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
5 Dứt điểm 16
1 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 |
| 9 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Andreas Bouchalakis OFI Crete
- 8,1 Nikolaos Christogeorgos OFI Crete
- 8,0 Athanasios Androutsos OFI Crete
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
OFI Crete 43% Hòa 29% 28% AE Kifisia
xG dự kiến 1.55 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.570%
Tài 3.526%
Phạt góc tài 8.548%
Phạt góc tài 9.537%
Phạt góc tài 10.525%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: OFI Crete (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.14 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.10 (kèo giảm) | 3.25 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.30 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.10 | 3.20 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.15 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.12 | 3.25 | 3.22 |
| Nguồn 12 | 2.11 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.17 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.20 | 3.25 | 3.55 |
| Nguồn 17 | 2.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.13 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.14 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.16 (kèo giảm) | 3.14 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.04 | 3.02 | 3.05 |
| Nguồn 26 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.14 | 3.20 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
0.67 1.08 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
5 16 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
1 9 Phạt góc
12 18 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 K. Krizmanić -
17 B. Gonzalez -
10 A. Cantalapiedra -
8 G. Kanellopoulos -
21 G. Apostolakis -
1 K. Lilo -
13 P. Katsikas -
90 P. Kenourgiakis -
71 T. Sitmalidis -
6 Z. Karachalios -
30 T. Romano -
46 G. Theodosoulakis
Dự bị
-
2 K. Apostolakis -
8 B. Martins -
11 J. Mboula -
9 D. Theodoridis -
72 A. Christopoulos -
15 A. Anagnostopoulos -
5 A. Petkov -
21 N. Kaloskamis -
26 K. Polykratis -
44 V. Magganas -
4 G. Doiranlis -
31 I. Kousoulos
Chơi hay nhất
8,3 Andreas Bouchalakis OFI Crete
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,1 Nikolaos Christogeorgos OFI Crete
3 lần cứu thua
8,0 Athanasios Androutsos OFI Crete
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
OFI Crete
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Nikolaos Christogeorgos TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 0 | 0 | 3 |
| 43 Dimitrios Nikolaou HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 55/58 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Konstantinos Kostoulas HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Achilleas Poungouras HV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 31/31 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Krešimir Krizmanić HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Borja Gonzalez HV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Andreas Bouchalakis TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 52/59 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Nikolaos Athanasiou TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/46 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Athanasios Androutsos C TV | 66' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 17/19 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Lorenzo Dickmann TV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Georgios Kanellopoulos TV DB | 24' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/16 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Giannis Apostolakis TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Thiago Nuss TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Taxiarchis Fountas TĐ | 83' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kenan Kodro TĐ | 66' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Aitor Cantalapiedra TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
AE Kifisia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Moisés Ramírez TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 0 | 0 | 1 |
| 33 Hugo Sousa C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 45/50 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Clément Jolibois HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 49/51 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Leroy Abanda HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 3 | 0 | 0 |
| 48 Tiago Manso HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Konstantinos Roukounakis TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 45/54 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Jeremy Antonisse TV | 77' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 26/33 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Gerson Sousa TV | 62' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 3 | 0 | 0 |
| 2 Konstantinos Apostolakis TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Benny TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 26/30 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Imam Jagne TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Jorge Pombo TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 2/5 | 35/39 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Ángelo Sagal TĐ | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 1/4 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Dimitris Theodoridis TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Jordi Mboula TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 1 | 0 | 0 |
| 72 Apostolos Christopoulos TĐ DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
G. Sousa Phạm lỗi
A. Androutsos 1-0
24'
30'
M. Ramírez Phạm lỗi
A. Bouchalakis 2-0
32'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: B. Martins, ra: I. Jagne
46'
vào: K. Apostolakis, ra: T. Manso
vào: K. Krizmanić, ra: A. Poungouras
46'
62'
vào: D. Theodoridis, ra: Á. Sagal
vào: B. Gonzalez, ra: K. Kodro
66'
vào: G. Kanellopoulos, ra: A. Androutsos
66'
vào: A. Cantalapiedra, ra: L. Dickmann
66'
T. Nuss Phản ứng trọng tài
73'
77'
vào: A. Christopoulos, ra: J. Antonisse
A. Bouchalakis Phạm lỗi
79'
82'
S. Leto Phản ứng trọng tài
vào: G. Apostolakis, ra: T. Fountas
83'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (6 trận)
1 OFI Crete 3 Hòa 2 AE Kifisia
2.17 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng OFI Crete
33% Tỷ lệ thắng AE Kifisia
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 OFI Crete 2-0 AE Kifisia
- 15/02/2026 AE Kifisia 2-2 OFI Crete
- 28/09/2025 OFI Crete 1-3 AE Kifisia
- 16/03/2024 AE Kifisia 0-0 OFI Crete
- 04/02/2024 OFI Crete 1-2 AE Kifisia
- 22/10/2023 AE Kifisia 0-0 OFI Crete