POT Iraklis thắng Asteras Aktor 2-0 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 3), đá lúc 22:00 ngày 07/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Theodoros Kolokotronis Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
14 Dứt điểm 6
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 |
| 11 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Giorgos Athanasiadis POT Iraklis
- 7,9 Dimitris Kourbelis Asteras Aktor
- 7,6 Yoel Bárcenas POT Iraklis
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Asteras Aktor 49% Hòa 28% 23% POT Iraklis
Tài 2.5 44%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.575%
Tài 3.527%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Asteras Aktor (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.90 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 4.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.93 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.79 | 3.50 | 4.24 |
| Nguồn 11 | 1.87 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.95 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.93 | 3.25 | 3.60 |
| Nguồn 18 | 1.90 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 4.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.98 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) | 3.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.98 | 3.30 | 3.75 |
| Nguồn 22 | 2.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 3.30 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
0.92 0.99 xG (bàn kỳ vọng)
65% 35% Kiểm soát bóng
14 6 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
7 4 Phạt góc
15 12 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
44 A. Papakanellos -
9 F. Macheda -
75 B. Mbunga-Kimpioka -
20 N. Kaltsas -
23 A. Riera -
91 T. Kakadiaris -
51 G. Kriaras -
74 D. Laskaris -
17 A. Tereziou -
6 K. Chrysopoulos -
14 J. Chicco -
80 B. Perez
Dự bị
-
11 I. López -
43 P. Marques -
8 N. Radoja -
27 M. Krainz -
17 N. Anastasiadis -
1 G. Karakasidis -
16 P. Tsintotas -
23 D. Muñoz -
44 R. Lauritsen -
4 S. Chakla -
6 C. Rodríguez -
9 K. Kushta
Chơi hay nhất
8,3 Giorgos Athanasiadis POT Iraklis
5 lần cứu thua
7,9 Dimitris Kourbelis Asteras Aktor
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,6 Yoel Bárcenas POT Iraklis
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Asteras Aktor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 Vasilis Chatziemmanouil TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 |
| 32 Jordan Silva HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 59/61 | 0 | 4 |
| 27 Giannis Kotsiras HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 51/57 | 2 | 2 |
| 16 Franz Denniz Brorsson HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 0 | 1 |
| 28 Alex Mendez HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 39/43 | 0 | 2 |
| 21 Dimitris Kourbelis C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/2 | 80/89 | 0 | 3 |
| 10 Eder González TV | 78' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 4 | 2 |
| 8 Giannis Bouzoukis TV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 41/45 | 1 | 0 |
| 19 Franco Orozco TV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 3 | 1 |
| 11 Kalvin Ketu TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 3 |
| 44 Antonis Papakanellos TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/15 | 0 | 2 |
| 23 Adrián Riera TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 |
| 39 Ricardinho TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | 0 | 0 |
| 9 Federico Macheda TĐ DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 0 |
| 75 Benjamin Mbunga-Kimpioka TĐ DB | 31' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 1 |
| 20 Nikolaos Kaltsas TĐ DB | 21' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 1 | 2 |
POT Iraklis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Giorgos Athanasiadis TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/24 | 0 | 0 | 5 |
| 69 Yohan Roche HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Iñigo Piña HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Carles Soria C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Praxitelis Vouros HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Nanú HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Rob Nizet TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 2 | 0 |
| 90 Vasilios Sourlis TV | 77' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 4 | 0 |
| 22 Kylian Kaiboue TV | 59' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 24/27 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Yoel Bárcenas TV | 45' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 8/14 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Ivi López TV DB | 45' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Nemanja Radoja TV DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Marco Krainz TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Nikolaos Anastasiadis TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Elvir Koljić TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 43 Pedro Marques TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
8'
Y. Bárcenas 0-1
10'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: I. López, ra: Y. Bárcenas
vào: F. Macheda, ra: Ricardinho
46'
vào: A. Papakanellos, ra: K. Ketu
46'
J. Silva Phạm lỗi
51'
58'
vào: P. Marques, ra: E. Koljić
vào: B. Mbunga-Kimpioka, ra: F. Orozco
59'
59'
vào: N. Radoja, ra: K. Kaiboue
G. Bouzoukis Phản ứng trọng tài
61'
62'
Y. Roche Câu giờ
62'
P. Vouros Phản ứng trọng tài
68'
I. López Phạm lỗi
vào: N. Kaltsas, ra: G. Bouzoukis
69'
73'
I. López 0-2 (P)
77'
vào: M. Krainz, ra: V. Sourlis
vào: A. Riera, ra: E. González
78'
F. Brorsson Phạm lỗi
80'
89'
vào: N. Anastasiadis, ra: R. Nizet
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (13 trận)
1 Asteras Aktor 6 Hòa 6 POT Iraklis
1.77 Bàn/trận TB
8% Tỷ lệ thắng Asteras Aktor
46% Tỷ lệ thắng POT Iraklis
Những lần gặp gần nhất
- 07/09/2026 Asteras Aktor 0-2 POT Iraklis
- 30/04/2017 Asteras Aktor 2-2 POT Iraklis
- 18/12/2016 POT Iraklis 1-1 Asteras Aktor
- 03/04/2016 POT Iraklis 0-1 Asteras Aktor
- 05/12/2015 Asteras Aktor 1-2 POT Iraklis
- 13/02/2011 POT Iraklis 0-0 Asteras Aktor
- 23/10/2010 Asteras Aktor 0-0 POT Iraklis
- 27/02/2010 Asteras Aktor 0-4 POT Iraklis
+ 2 trận khác