Panathinaikos FC thắng PAOK 3-1 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 3), đá lúc 01:30 ngày 07/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Spiros Louis Olympic Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Panathinaikos FC 41% - Hòa 29%
-
PAOK 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.77 | 1.01 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.77 |
1 2.23 X 3.21 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
25 Dứt điểm 5
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 7 | 6 | 0 | 1 | +13 | 18 |
| 3 | | 7 | 5 | 0 | 2 | +6 | 15 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Andreas Tetteh Panathinaikos FC
- 8,1 Jiří Pavlenka PAOK
- 7,7 Rick Van Drongelen Panathinaikos FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Panathinaikos FC 41% Hòa 29% 31% PAOK
xG dự kiến 1.32 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.571%
Tài 3.526%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Panathinaikos FC (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.44 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.23 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.45 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.18 | 3.20 | 3.24 |
| Nguồn 12 | 2.17 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.43 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.45 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.22 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.22 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.35 | 3.00 | 2.54 |
| Nguồn 25 | 2.35 (kèo giảm) | 3.20 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.23 | 3.21 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
2.72 1.02 xG (bàn kỳ vọng)
71% 29% Kiểm soát bóng
25 5 Dứt điểm
11 2 Sút trúng đích
5 2 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
19 11 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 C. Dessers -
26 I. Louza -
21 A. Ounahi -
44 P. Biniaris -
74 E. Rastoder -
12 L. Cháves -
70 K. Kotsaris -
3 G. M. Katris -
14 E. Palmer Brown -
28 F. Pellistri -
8 A. Jagušić -
18 S. Kontouris
Dự bị
-
97 D. Bataoulas -
52 D. Chatsidis -
2 M. Camara -
16 O. Ugrešić -
11 Taison -
41 D. Monastirlis -
99 A. Tsiftsis -
25 K. Thymianis -
21 R. Baba -
56 A. Mythou -
47 S. Shoretire
Chơi hay nhất
9,1 Andreas Tetteh Panathinaikos FC
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,1 Jiří Pavlenka PAOK
8 lần cứu thua
7,7 Rick Van Drongelen Panathinaikos FC
2 lần tắc bóng
Panathinaikos FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Iñaki Peña TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 0 | 1 |
| 55 Rick Van Drongelen HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 75/79 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Stefan de Vrij C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 69/74 | 1 | 2 | 0 |
| 77 Georgios Kyriakopoulos HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 50/54 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Davide Calabria HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 59/62 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Santino Andino TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 33/38 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Etienne Camara TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/60 | 2 | 3 | 0 |
| 99 Levi García TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 2/3 | 23/27 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Kings Kangwa TV | 62' | 7,6 | 0 | 1 | 1/3 | 41/42 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Vicente Taborda TV | 61' | 7,6 | 1 | 0 | 2/3 | 31/37 | 2 | 3 | 0 |
| 26 Imrân Louza TV DB | 28' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 40/41 | 5 | 0 | 0 |
| 21 Azzedine Ounahi TV DB | 23' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 23/27 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Panagiotis Biniaris TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Andreas Tetteh TĐ | 67' | 9,1 | 2 | 0 | 2/4 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 74 Elmin Rastoder TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Cyriel Dessers TĐ DB | 8' | 5,8 | 0 | 0 | 1/2 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
PAOK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jiří Pavlenka TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/23 | 0 | 0 | 8 |
| 5 Giannis Michailidis HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 5 | 0 |
| 13 Dimitrios Giannoulis HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Jonjoe Kenny HV | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 17/23 | 1 | 3 | 0 |
| 97 Dimitrios Bataoulas HV DB | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Aritz Elustondo HV | 15' | 3,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Christos Zafeiris TV | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Taha Abdi Ali TV | 75' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Baptiste Santamaria TV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Andrija Živković C TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Mady Camara TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Dimitrios Pelkas TV | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Ognjen Ugrešić TV DB | 15' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Cherif Ndiaye TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 52 Dimitrios Chatsidis TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Taison TĐ DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
18'
vào: D. Bataoulas, ra: D. Pelkas
V. Taborda 1-0 kiến tạo: G. Kyriakopoulos
29'
A. Tetteh 2-0
38'
45'+1
D. Bataoulas Chơi bóng bằng tay
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: D. Chatsidis, ra: A. Živković
G. Kyriakopoulos Chơi bóng bằng tay
48'
A. Tetteh 3-0 kiến tạo: K. Kangwa
52'
54'
58'
vào: M. Camara, ra: B. Santamaria
vào: C. Dessers, ra: V. Taborda
61'
C. Dessers Hành vi bạo lực
69'
C. Dessers Nâng mức thẻ phạt
69'
75'
vào: O. Ugrešić, ra: C. Zafeiris
E. Camara Phạm lỗi
88'
vào: P. Biniaris, ra: E. Camara
90'
vào: E. Rastoder, ra: L. García
90'
90'+2
O. Ugrešić 3-1 kiến tạo: J. Kenny
90'+6
ra: D. Giannoulis
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (116 trận)
53 Panathinaikos FC 24 Hòa 39 PAOK
2.61 Bàn/trận TB
46% Tỷ lệ thắng Panathinaikos FC
34% Tỷ lệ thắng PAOK
Những lần gặp gần nhất
- 07/09/2026 Panathinaikos FC 3-1 PAOK
- 17/05/2026 Panathinaikos FC 2-2 PAOK
- 05/04/2026 PAOK 0-0 Panathinaikos FC
- 22/12/2025 PAOK 2-0 Panathinaikos FC
- 10/11/2025 Panathinaikos FC 2-1 PAOK
- 28/04/2025 PAOK 2-1 Panathinaikos FC
- 13/04/2025 Panathinaikos FC 3-1 PAOK
- 06/01/2025 Panathinaikos FC 2-1 PAOK
+ 2 trận khác