Montpellier thắng Red Star FC 2-1 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 10), đá lúc 02:45 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Mosson.
Dự đoán nhanh
-
Montpellier 39% - Hòa 29%
-
Red Star FC 32%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Lên hạng | | 10 | 6 | 3 | 1 | +7 | 21 |
| 6 | | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 |
- Lên hạng
Chơi hay nhất
- 7,7 Julien Laporte Montpellier
- 7,6 Mamadou Camara Montpellier
- 7,1 Nicolas Pays Montpellier
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.67 | 2.10 |
| Nguồn 5 | 1.62 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 D. Benlahlou -
27 D. Meddah -
32 H. Abderrebi -
10 Y. Benhattab -
19 N. Mukiele -
50 V. Dzodic -
77 E. Junior -
90 G. Ayem -
36 M. Diarra
-
4 E. Zidane -
11 K. Cissé -
25 L. Buta -
21 I. Sabaly -
80 C. B. Balcot -
1 Y. Benchaouch -
17 S. Renel -
45 C. Konate -
9 I. Despotovic
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Montpellier
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Simon Ngapandouetnbu TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/41 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Julien Laporte C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 58/72 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Yanis Zouaoui HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 55/59 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Naoufel El Hannach HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Yael Mouanga HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 60/61 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Daylam Meddah HV DB | 26' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Nicolas Pays TV | 85' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 11/15 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Florian Tardieu TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 38/50 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Laciné Megnan-Pave TV | 64' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 7/14 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Théo Chennahi TV | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 0 | 1 | 0 |
| 40 Noah Vidal TV | 53' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Hichem Abderrebi TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Yassine Benhattab TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Mamadou Camara TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Daryll Benlahlou TĐ DB | 37' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Nordan Mukiele TĐ DB | 12' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
Red Star FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Gaetan Poussin TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/36 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Théo Magnin HV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 2 | 7 | 0 |
| 3 Matthieu Huard HV | 73' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 20/26 | 2 | 2 | 0 |
| 20 Dylan Durivaux HV | 70' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 49/56 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Josue Escartin HV | 52' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Elyaz Zidane HV DB | 38' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Leonardo Buta HV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 2 | 0 |
| 80 Côme Bianay Balcot HV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Damien Durand C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 20/24 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Islamdine Halifa TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Bradley Danger TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 29/41 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Godson Kyeremeh TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Saîf-Eddine Khaoui TV | 73' | 7,1 | 1 | 0 | 1/4 | 15/22 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Idrissa Sabaly TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Jovany Ikanga TĐ | 52' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Kemo Cissé TĐ DB | 38' | 6,7 | 0 | 0 | 2/3 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 10/05/2026 Red Star FC 1-1 Montpellier
- 10/08/2025 Montpellier 1-1 Red Star FC
Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Lên hạng | | 10 | 8 | 1 | 1 | 23-8 | +15 | 25 | WWWDL |
| 2 — Lên hạng | | 10 | 6 | 3 | 1 | 13-6 | +7 | 21 | WWWDW |
| 3 — Play-off lên hạng | | 10 | 6 | 1 | 3 | 12-8 | +4 | 19 | WWWWL |
| 4 — Play-off lên hạng | | 10 | 4 | 6 | 0 | 20-12 | +8 | 18 | DWDDW |
| 5 — Play-off lên hạng | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WWWWL |
| 6 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-12 | +1 | 17 | LLWWW |
| 7 | | 10 | 5 | 1 | 4 | 14-12 | +2 | 16 | WLWLL |
| 8 | | 10 | 3 | 5 | 2 | 16-14 | +2 | 14 | DWLDL |
| 9 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 17-18 | -1 | 12 | LLWWW |
| 10 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 14-16 | -2 | 12 | DWLLW |
| 11 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 13-15 | -2 | 11 | WLLLW |
| 12 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 8-12 | -4 | 11 | LLDDW |
| 13 | | 10 | 1 | 7 | 2 | 7-7 | 0 | 10 | DWDLD |
| 14 | | 10 | 3 | 1 | 6 | 16-22 | -6 | 10 | WLLLL |
| 15 | | 10 | 2 | 2 | 6 | 11-17 | -6 | 8 | LLDWL |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 10 | 2 | 2 | 6 | 9-17 | -8 | 8 | LLLDW |
| 17 — Xuống hạng | | 10 | 0 | 7 | 3 | 9-14 | -5 | 7 | LDLDD |
| 18 — Xuống hạng | | 10 | 1 | 3 | 6 | 13-21 | -8 | 6 | LDLDL |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 10 Hạng Hai Pháp
- 24/10 Clermont Foot 0-2 Guingamp
- 24/10 Nancy 1-0 Stade Lavallois
- 24/10 Pau FC 2-1 Grenoble Foot 38
- 24/10 Sochaux 1-3 Annecy FC
- 24/10 USL Dunkerque 1-1 Metz
- 24/10 Dijon 1-2 Rodez AF
- 24/10 19:00 Montpellier vs Red Star FC
- 25/10 Saint-Étienne 1-0 Nantes
- 27/10 US Boulogne Côte-d'Opale 1-1 Stade de Reims