Hạng Hai Pháp · Vòng 10
Logo Montpellier

Montpellier vs Red Star FC

Kết thúc
2 : 1
HT 0 - 0
Logo Red Star FC
27/10/2026 · 02:45 Stade de la Mosson

Montpellier thắng Red Star FC 2-1 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 10), đá lúc 02:45 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Mosson.

Dự đoán nhanh

  • Montpellier 39%
  • Hòa 29%
  • Red Star FC 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%

Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.

Xem chi tiết dự đoán →

Thống kê nổi bật

53% Kiểm soát bóng 47%
6 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo Montpellier 0 thắng
2 hòa
Logo Red Star FC 0 thắng
2 trận gần đây · TB 2.0 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
2 — Lên hạng Logo Montpellier Montpellier 10 6 3 1 +7 21
6 Logo Red Star FC Red Star FC 10 5 2 3 +1 17
  • Lên hạng
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Chơi hay nhất

  1. 7,7 Julien Laporte Montpellier
  2. 7,6 Mamadou Camara Montpellier
  3. 7,1 Nicolas Pays Montpellier
Xem chấm điểm cả trận →

Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp (hiện tại)

Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Lên hạng Logo Saint-Étienne Saint-Étienne 10 8 1 1 23-8 +15 25 WWWDL
2 — Lên hạng Logo Montpellier Montpellier 10 6 3 1 13-6 +7 21 WWWDW
3 — Play-off lên hạng Logo Nancy Nancy 10 6 1 3 12-8 +4 19 WWWWL
4 — Play-off lên hạng Logo Stade de Reims Stade de Reims 10 4 6 0 20-12 +8 18 DWDDW
5 — Play-off lên hạng Logo Pau FC Pau FC 10 5 2 3 13-10 +3 17 WWWWL
6 Logo Red Star FC Red Star FC 10 5 2 3 13-12 +1 17 LLWWW
7 Logo Annecy FC Annecy FC 10 5 1 4 14-12 +2 16 WLWLL
8 Logo Metz Metz 10 3 5 2 16-14 +2 14 DWLDL
9 Logo Dijon Dijon 10 3 3 4 17-18 -1 12 LLWWW
10 Logo USL Dunkerque USL Dunkerque 10 3 3 4 14-16 -2 12 DWLLW
11 Logo Guingamp Guingamp 10 3 2 5 13-15 -2 11 WLLLW
12 Logo Sochaux Sochaux 10 2 5 3 8-12 -4 11 LLDDW
13 Logo US Boulogne Côte-d'Opale US Boulogne Côte-d'Opale 10 1 7 2 7-7 0 10 DWDLD
14 Logo Rodez AF Rodez AF 10 3 1 6 16-22 -6 10 WLLLL
15 Logo Nantes Nantes 10 2 2 6 11-17 -6 8 LLDWL
16 — Play-off trụ hạng Logo Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 10 2 2 6 9-17 -8 8 LLLDW
17 — Xuống hạng Logo Clermont Foot Clermont Foot 10 0 7 3 9-14 -5 7 LDLDD
18 — Xuống hạng Logo Stade Lavallois Stade Lavallois 10 1 3 6 13-21 -8 6 LDLDL
  • Lên hạng
  • Play-off lên hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 10 Hạng Hai Pháp

Kết quả vòng 9 Hạng Hai Pháp