Marumo Gallants hòa Stellenbosch 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 30), đá lúc 20:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Thohoyandou Stadium.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
3 Dứt điểm 8
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,3 Thabo Moloisane Stellenbosch
- 7,2 Edson Khumalo Marumo Gallants
- 7,2 Ndabayithethwa Ndlondlo Marumo Gallants
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
3 8 Dứt điểm
0 4 Sút trúng đích
4 4 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 W. Arubi -
4 L. Mabotja -
26 S. Sithole -
35 M. Sikhosana -
7 K. Sithole -
12 K. Otladisa -
10 M. Mpambaniso -
19 T. Pheeha -
33 K. Mhlongo
Dự bị
-
35 L. Langeveldt -
40 D. Boon -
37 T. Mabasa -
13 A. Tiwani -
77 S. April -
66 W. Jooste -
36 W. Makhubu -
26 A. Mcaba -
4 H. Stanic
Chơi hay nhất
7,3 Thabo Moloisane Stellenbosch
1 lần tắc bóng
7,2 Ndabayithethwa Ndlondlo Marumo Gallants
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,2 Edson Khumalo Marumo Gallants
2 lần tắc bóng
Marumo Gallants
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Siyabonga Nhlapo HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 22/30 | – | – | – |
| 3 Siphosakhe Ntiya-Ntiya HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 12/19 | – | – | – |
| 37 Mbhazima Rikhotso HV | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 24/30 | – | – | – |
| 15 Ndabayithethwa Ndlondlo TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 24/37 | 1 | 1 | – |
| 8 Simo Mbhele TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/25 | 1 | 1 | – |
| 42 Mohamed Doumbia TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 15/19 | – | 1 | – |
| 39 Bheki Mabuza TV | 82' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 7/20 | – | – | – |
| 35 Marvin Sibusiso Sikhosana TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 33 Katekani Mhlongo TV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 7 Kamohelo Sithole TV DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 20 Edson Khumalo | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 13/19 | – | 2 | – |
| 16 Kagiso Mlambo | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 15/23 | – | – | 5 |
| 18 Msindisi Ndlovu | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | – | – |
| Jaisen Clifford | 82' | 6,7 | – | 0 | – | 7/10 | – | – | – |
Stellenbosch
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Thabo Moloisane HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 30/36 | – | 1 |
| 3 Omega Mdaka HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 22/30 | – | 1 |
| 31 Mosa Lebusa HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 17/23 | – | 1 |
| 26 Athenkosi Mcaba HV DB | 23' | 6,6 | – | 0 | – | 7/9 | – | – |
| 11 Langelihle Phili TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 2/3 | 14/21 | – | 1 |
| 33 Chumani Butsaka TV | 82' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 15/21 | 1 | 1 |
| 34 Devin Titus TV | 67' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 11/17 | – | – |
| 19 Genino Palace TV | 67' | 6,6 | – | 0 | – | 9/15 | 1 | 1 |
| 77 Shakeel April TV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 2/4 | – | – |
| 9 Ashley Cupido TĐ | 82' | 6,5 | – | 0 | – | 12/16 | 2 | – |
| 37 Tshegofatso Mabasa TĐ DB | 23' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 3/3 | 1 | – |
| 36 Wonderboy Makhubu TĐ DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 2/5 | – | – |
| K. Godswill | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 24/34 | – | 1 |
| 5 Vuyolwethu Andries | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/21 | 1 | 1 |
| 17 Sage Stephens | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 13/22 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: M. Sikhosana, ra: M. Rikhotso
46'
vào: K. Sithole, ra: J. Clifford
73'
vào: K. Mhlongo, ra: B. Mabuza
79'
81'
vào: S. April, ra: C. Butsaka
81'
vào: W. Makhubu, ra: A. Cupido
90'+4
Tshegofatso Mabasa