Amazulu thắng Durban City 1-0 ở Premier Soccer League (Vòng 30), đá lúc 20:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
10 Dứt điểm 10
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,7 Nkosikhona Radebe Amazulu
- 7,3 Riaan Hanamub Amazulu
- 7,3 Taariq Fielies Amazulu
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
10 10 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
2 5 Phạt góc
14 17 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 D. Keet -
7 H. Domingo -
27 T. Goedeman -
3 B. Mthembu -
4 F. Gcaba -
22 L. De Kock -
24 M. Malinga -
25 M. Bhengu -
29 A. Magubane
Dự bị
-
40 L. Nene -
15 M. Mbanjwa -
44 L. Slatsha -
10 T. Kutumela -
3 L. Mhlongo -
6 S. Hlangabeza -
20 T. Mashigo -
25 W. Dube -
36 M. Ngcobo
Chơi hay nhất
8,7 Nkosikhona Radebe Amazulu
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Fredrick Asare Durban City
2 lần cứu thua
7,3 Taariq Fielies Amazulu
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Darren Keet TM DB | 51' | 6,3 | – | 0 | – | 6/15 | – | – | – |
| 56 Falakhe Tshanini HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 31/41 | 3 | 1 | – |
| 5 Siphamandla Ncanana HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 40/54 | – | 1 | – |
| 2 Emmanuel Jalai HV | 78' | 7,2 | – | 0 | – | 27/34 | – | 4 | – |
| 4 Fezile Gcaba HV DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
| 26 Thabo Nodada TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 24/33 | 1 | 2 | – |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 41/46 | – | 1 | – |
| 9 Sphiwe Mahlangu TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 20/30 | 2 | 2 | – |
| 35 Luphumlo Sifumba TV | 68' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 21/22 | – | 1 | – |
| 7 Haashim Domingo TV DB | 22' | 6,5 | – | 0 | – | 1/1 | 1 | – | – |
| Mfanafuthi Mkhize | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 38/47 | – | 1 | – |
| Kyle Jurgens | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 28/35 | – | 1 | – |
| 20 Jean Lwamba | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/17 | – | 1 | – |
| 33 Fredrick Asare | 39' | 7,3 | – | 0 | – | 13/15 | – | – | 2 |
Amazulu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Richard Ofori TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 12/22 | – | – | 2 |
| 12 Taariq Fielies HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 47/55 | – | – | – |
| 42 Sandile Mthethwa HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 51/59 | – | 1 | – |
| 5 Keegan Allan HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 36/46 | – | – | – |
| 15 Mondli Mbanjwa HV DB | 45' | 7,2 | – | 1 | – | 8/11 | 1 | 2 | – |
| 14 Nkosikhona Radebe TV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/2 | 28/34 | 3 | 1 | – |
| 4 Riaan Hanamub TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 40/45 | 1 | 2 | – |
| 17 Liam Bern TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/38 | – | 2 | – |
| 19 Sphamandla Zikhali TV | 87' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 30/40 | – | 3 | – |
| 6 Siyanda Hlangabeza TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 3 Langelihle Mhlongo TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 2 Athini Maqokola TĐ | 89' | 5,9 | – | 0 | 1/4 | 18/19 | – | – | – |
| 21 Thapelo Matlhoko TĐ | 78' | 6,7 | – | 0 | – | 10/16 | 2 | 1 | – |
| 27 Hendrick Ekstein TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 18/23 | 1 | 1 | – |
| 10 Thabiso Kutumela TĐ DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
46'
vào: M. Mbanjwa, ra: H. Ekstein
Mfanafuthi Mkhize
68'
vào: H. Domingo, ra: L. Sifumba
68'
78'
vào: T. Kutumela, ra: T. Matlhoko
Kyle Jurgens
79'
81'
N. Radebe 0-1 kiến tạo: M. Mbanjwa
83'
Keegan Allan
87'
vào: S. Hlangabeza, ra: S. Zikhali
90'+1
vào: L. Mhlongo, ra: A. Maqokola