Magesi thắng Richards Bay 1-0 ở Premier Soccer League (Vòng 30), đá lúc 20:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Old Peter Mokaba Stadium.
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
19 Dứt điểm 7
9 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Samuel Darpoh Magesi
- 7,6 Mcedi Vandala Magesi
- 7,6 S. Mtshali Richards Bay
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
19 7 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
9 1 Phạt góc
21 10 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 M. Tshabalala -
12 B. Baloyi -
80 S. Majola -
21 E. Chirambadare -
3 M. Buthelezi -
35 M. Matima -
40 K. Mosadi -
7 K. Muvhango -
48 N. Mashego
Dự bị
-
1 I. Otieno -
9 N. Bomelo -
13 A. Mdunge -
42 M. Sithembiso -
77 L. Khumalo -
31 O. Mbambo -
55 M. Mzobe -
67 K. Ndlangamandla -
29 S. Kunene
Chơi hay nhất
7,9 Samuel Darpoh Magesi
3 lần tắc bóng
7,6 Mcedi Vandala Magesi
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,6 S. Mtshali Richards Bay
4 lần cứu thua
Magesi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Elvis Chipezeze TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 7/13 | – | – | 2 |
| 49 D. Mofokeng HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 20/26 | – | 1 | – |
| 8 John Mokone HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 21/33 | 1 | 1 | – |
| 34 Lehlegonolo Mokone HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 9/30 | – | 1 | – |
| 10 Mcedi Vandala TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 3/5 | 18/25 | 1 | – | – |
| 6 Samuel Darpoh TV | 81' | 7,9 | – | 0 | 0/1 | 22/30 | – | 3 | – |
| 38 Abbey Seseane TV | 66' | 6,9 | – | 0 | – | 11/16 | – | 3 | – |
| 40 Kgomotso Mosadi TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 8/16 | – | 3 | – |
| 15 Tlou Masegela TV | 45' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 13/20 | – | – | – |
| 42 Nyakala Raphadu TV | 45' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 13/17 | 1 | 2 | – |
| 7 K. Muvhango TV DB | 24' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 6/10 | – | – | – |
| 35 Motsie Matima TV DB | 9' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 3/3 | – | – | – |
| 39 S. Luthuli TĐ | 81' | 6,7 | – | 0 | – | 13/26 | – | 2 | – |
| 21 Edmore Chirambadare TĐ DB | 45' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | – | – |
| 4 Tshepo Makgoga | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 10/18 | – | 1 | – |
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 S. Mtshali TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 21/34 | – | – | 4 |
| 49 Nkosiyethu Mkhabela HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 42/53 | – | 3 | – |
| 8 Thabani Zuke HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 27/46 | – | 1 | – |
| 53 Sanele Simelane HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 40/54 | 1 | 1 | – |
| 22 Lwandile Mabuya HV | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 26/32 | – | 1 | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 75' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 36/42 | – | 2 | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 45' | 7,5 | – | 0 | – | 28/32 | 1 | 5 | – |
| 33 Wandile Ngema TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 29/37 | 1 | 2 | – |
| 30 Sanele Barns TĐ | 55' | 6,2 | – | 0 | – | 24/28 | – | 1 | – |
| 77 L. Khumalo TĐ DB | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 10/11 | 1 | – | – |
| 36 Lindokuhle Zikhali | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 62/74 | – | 3 | – |
| 9 Ntlonelo Bomelo DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 7/9 | 1 | 1 | – |
| Lundi Mahala | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 7/13 | – | – | – |
| Olwethu Nzimande | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 26/28 | – | – | – |
| Asimbonge Mdunge | 35' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 17/19 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Nyakala Raphadu
12'
vào: E. Chirambadare, ra: N. Raphadu
46'
vào: K. Mosadi, ra: T. Masegela
46'
46'
vào: O. Mbambo, ra: B. T. Nashixwa
M. Vandala 1-0 (P)
47'
51'
Olwethu Mbambo
Lehlegonolo Mokone
55'
vào: K. Muvhango, ra: A. Seseane
66'
Samuel Darpoh
71'
75'
vào: L. Khumalo, ra: M. Mthembu
vào: N. Mashego, ra: S. Luthuli
81'