Golden Arrows hòa TS Galaxy 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 30), đá lúc 20:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
15 Dứt điểm 6
4 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,3 Edward Maova Golden Arrows
- 8,2 Sipho Gift Maseti TS Galaxy
- 8,2 Oumar Komara Golden Arrows
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
15 6 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
4 0 Phạt góc
12 17 Phạm lỗi
1 5 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 T. Mbanjwa -
46 S. Msomi -
17 N. Mhlongo -
22 J. Karelse -
29 S. Sithole -
14 A. Van Rooi -
36 P. Kumalo -
47 S. Madonsela -
49 N. Gasa
Dự bị
-
16 E. I. Tape -
8 M. Mbunjana -
3 S. Letsoenyo -
2 M. Mvelase -
5 Igor Salatiel -
4 M. Kamogelo Mahlangu -
29 S. Nguessan -
30 S. Ngwenya -
46 K. Maake
Chơi hay nhất
8,3 Edward Maova Golden Arrows
3 lần cứu thua
8,2 Oumar Komara Golden Arrows
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,2 Sipho Gift Maseti TS Galaxy
4 lần cứu thua
Golden Arrows
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Edward Maova TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 26/28 | – | – | 3 |
| 52 Khulekani Shezi HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 37/39 | – | 1 | – |
| 35 Themba Mantshiyane HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 22/23 | 1 | – | – |
| 24 Nqobeko Dlamini TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 38/43 | – | 2 | – |
| 19 I. Cisse TV | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 11/17 | 1 | 1 | – |
| 18 Sede Dion TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 5/8 | – | – | – |
| 39 A. Booysen TĐ | 81' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 18/24 | – | 2 | – |
| 22 Jerome Karlese TĐ DB | 33' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 4/8 | – | – | – |
| 36 Philani Kumalo TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| Oumar Komara | 90' | 8,2 | – | 0 | 0/3 | 52/57 | 1 | 4 | – |
| N. Mabaso | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 45/59 | – | – | – |
| Siyanda Ndlovu | 57' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 12/15 | 1 | – | – |
| 41 Nhlanhla Zwane | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 9/12 | 1 | 1 | – |
| S. Madonsela | 45' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 15/18 | – | 3 | – |
| Nhlanhla Gasa | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 11/13 | 1 | 2 | – |
TS Galaxy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sipho Gift Maseti TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 33/42 | – | – | 4 |
| 22 Lentswe Motaung HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 32/42 | – | 3 | – |
| 35 M. Mncwango HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 25/32 | – | 3 | – |
| 45 Veluyeke Zulu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 30/36 | – | – | – |
| 29 Siyabonga Nguessan HV DB | 21' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 2/4 | – | 1 | – |
| 2 Mpho Mvelase HV DB | 11' | 7,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | 1 | – |
| 27 Seluleko Mahlambi TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 11/16 | – | 2 | – |
| 10 Sphesihle Maduna TV | 84' | 7,0 | – | 0 | – | 23/28 | 5 | – | – |
| 36 M. Rantoa TV | 84' | 6,7 | – | 0 | – | 27/29 | – | 1 | – |
| 26 N. Nkosi TV | 84' | 6,5 | – | 0 | – | 29/35 | – | 1 | – |
| 8 Mlungisi Mbunjana TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 18/23 | – | 3 | – |
| 30 S. Ngwenya TV DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 19 Sedwyn George TĐ | 69' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 14/18 | 1 | 1 | – |
| 24 Tshepo Kakora TĐ | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 15/19 | – | 1 | – |
| Siyanda Xulu | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 21/27 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Oumar Comara
26'
Khulekani Shezi
31'
40'
Tshepo Kakora
vào: S. Madonsela, ra: I. Cisse
46'
46'
vào: M. Mbunjana, ra: T. Kakora
vào: J. Karelse, ra: S. Mthanti
57'
66'
Sedwyn George
69'
vào: S. Nguessan, ra: S. George
70'
Makhama Rantoa
vào: P. Kumalo, ra: A. Booysen
81'
84'
vào: M. Mvelase, ra: S. Maduna
84'
vào: S. Ngwenya, ra: M. Rantoa
88'
Sphamandla Ngwenya