Chippa United thắng Kaizer Chiefs 1-0 ở Premier Soccer League (Vòng 30), đá lúc 20:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Moses Mabhida Stadium.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
18 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 7,9 Goodman Mosele Chippa United
- 7,5 Abbubaker Mobara Chippa United
- 7,5 Dumisani Msibi Chippa United
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
4 7 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 B. Petersen -
40 T. Morris -
10 G. Sirino -
29 P. Mako -
8 S. Ndlovu -
13 P. Mmodi -
23 E. Chislett -
25 S. G. Msimango -
49 P. Phago
Dự bị
-
1 E. Sithole -
28 B. Madingwane -
3 X. Sithole -
5 S. Ndlovu -
24 A. Konqobe -
45 S. Ntsundwana -
8 K. Mfecane -
34 A. Bonani -
17 G. Philander
Chơi hay nhất
7,9 Goodman Mosele Chippa United
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,5 Dumisani Msibi Chippa United
3 lần cứu thua
7,5 Abbubaker Mobara Chippa United
2 lần tắc bóng
Kaizer Chiefs
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 T. Mazhamba TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 14/16 | – | – | 4 |
| 39 Reeve Frosler HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 37/41 | 1 | 2 | – |
| 48 Bradley Cross HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 47/50 | – | 4 | – |
| 84 Inácio Miguel HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 60/68 | – | – | – |
| 25 Spiwe Msimango HV DB | 52' | 7,2 | – | 0 | – | 34/35 | – | – | – |
| 35 Aiden McCarthy HV | 38' | 7,2 | – | 0 | – | 16/16 | – | 3 | – |
| 6 Lebohang Maboe TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 54/59 | – | 1 | – |
| 12 Nkosingiphile Ngcobo TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 56/63 | 4 | 3 | – |
| 17 Asenele Velebayi TV | 75' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 22/26 | 3 | – | – |
| 28 Mfundo Vilakazi TV | 75' | 7,3 | – | 0 | – | 20/28 | 2 | 1 | – |
| 11 L. Baartman TV | 65' | 6,6 | – | 0 | 2/7 | 13/17 | 1 | 1 | – |
| 10 G. Sirino TV DB | 25' | 6,9 | – | 0 | – | 13/19 | 1 | – | – |
| 13 Pule Mmodi TV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | 1 | – |
| 23 Ethan Chislett TV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | – | 2 | – |
| 31 Naledi Hlongwane TĐ | 65' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 14/16 | – | – | – |
| 40 Tashreeq Morris TĐ DB | 25' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 3/3 | – | – | – |
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Dumisani Msibi TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 27/41 | – | – | 3 |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 46/52 | – | 2 | – |
| 27 Malebogo Modise HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 41/51 | – | – | – |
| 35 Harold Majadibodu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 33/40 | – | – | – |
| 25 Sirgio Kammies HV | 89' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 22/27 | 1 | 1 | – |
| 8 Khaya Mfecane HV DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
| 20 Goodman Mosele TV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/1 | 44/46 | – | 3 | – |
| 21 Sammy Seabi TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 14/22 | 1 | – | – |
| 9 Justice Figuareido TV | 90' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 22/29 | 1 | 1 | – |
| 10 Azola Matrose TV | 79' | 7,3 | – | 0 | 2/2 | 19/20 | 2 | – | – |
| 15 Azola Tshobeni TV | 68' | 6,9 | – | 0 | – | 17/19 | 1 | 2 | – |
| 14 Sinoxolo Kwayiba | 79' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 10/14 | 2 | – | – |
| B. Madingwana | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 10/10 | – | – | – |
| Asanele Bonani | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| Giovanni Philander | 1' | – | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
Sirgio Kammies
Takalani Mazhamba
28'
33'
S. Seabi 0-1 kiến tạo: J. Figuareido
vào: S. G. Msimango, ra: A. McCarthy
38'
61'
Azola Tshobeni
vào: T. Morris, ra: N. Hlongwane
65'
vào: G. Sirino, ra: L. Baartman
65'
68'
vào: K. Mfecane, ra: A. Tshobeni
vào: P. Mmodi, ra: A. Velebayi
75'
vào: E. Chislett, ra: M. Vilakazi
75'
79'
vào: B. Madingwane, ra: A. Matrose
79'
vào: A. Bonani, ra: S. Kwayiba
Ethan Chislett
82'
86'
Harold Kaketso Majadibodu
90'
vào: G. Philander, ra: S. Kammies