Maccabi Haifa thắng Maccabi Petah Tikva 2-1 ở Ligat Ha'al (Vòng 7), đá lúc 23:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại HaMoshava Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.83 | 0.83 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.00 | X0.76 |
1 6.00 X 4.90 2 1.41
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
12 Dứt điểm 15
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 N. Sztejfman Maccabi Haifa
- 7,7 Ethane Azoulay Maccabi Haifa
- 7,7 Bruninho Maccabi Haifa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Maccabi Petah Tikva 0% Hòa 50% 50% Maccabi Haifa
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.01 | 4.90 | 1.41 |
| Nguồn 2 | 5.50 | 4.33 | 1.42 |
| Nguồn 3 | 5.90 | 4.80 | 1.42 |
| Nguồn 4 | 6.50 | 5.00 | 1.33 |
| Nguồn 5 | 6.00 | 4.60 | 1.40 |
| Nguồn 6 | 6.00 | 4.90 | 1.41 |
| Nguồn 7 | 5.95 | 4.90 | 1.40 |
| Nguồn 8 | 6.16 | 5.09 | 1.43 |
| Nguồn 9 | 5.80 | 4.75 | 1.35 |
| Đồng thuận | 6.00 | 4.90 | 1.41 |
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
12 15 Dứt điểm
1 3 Sút trúng đích
2 7 Phạt góc
8 17 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
- 38 Adam Grimberg
-
29 Iyad Khalaili -
8 Y. Levi -
7 Y. Mordechai - 1 yaacov omer on nir
-
36 N. Ratner -
66 Tsunami -
2 E. Dasa -
44 Pedrão
Chơi hay nhất
7,9 N. Sztejfman Maccabi Haifa
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Ethane Azoulay Maccabi Haifa
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 6 lần tắc bóng
7,7 Bruninho Maccabi Haifa
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Maccabi Petah Tikva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 Maor Erlich TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/30 | 0 | 0 | 1 |
| 26 Guy Deznet HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 5 | 0 |
| 18 Eitan Tibi HV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 5 | 0 |
| 17 Aviv Salem HV | 80' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/21 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Eloge Yao HV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Or Dadya HV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 12 I. Baruch HV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Samuel Owusu TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 3 | 1 | 0 |
| 20 I. Cohen TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Eyal Inbrum TV | 86' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 14/19 | 0 | 2 | 0 |
| 77 José Cortés TV | 80' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 6/14 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Lior Kasa TV DB | 10' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Liran Hazan TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 18/19 | 1 | 4 | 0 |
| 7 Kyle Spence TĐ DB | 10' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Marko Rakonjac TĐ DB | 4' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Maccabi Haifa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 Omri Glazer TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/23 | 1 | 0 |
| 35 N. Sztejfman HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 68/75 | 1 | 2 |
| 21 Nigel Lonwijk HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 69/76 | 2 | 4 |
| 16 Kenny Saief HV | 63' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 47/49 | 1 | 1 |
| 25 Jelle Bataille HV | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 42/44 | 0 | 3 |
| 2 Elazar Dasa HV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 2 |
| 66 Tsunami HV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 |
| 19 Ethane Azoulay TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 39/45 | 0 | 6 |
| 30 Pedro Brazão TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 40/52 | 1 | 8 |
| 10 Bruninho TV | 77' | 7,7 | 0 | 1 | 1/3 | 29/33 | 3 | 0 |
| 11 Kenji Gorré TV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 25/29 | 0 | 1 |
| 4 Ali Muhammad TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 41/48 | 0 | 3 |
| 8 Yarin Levi TV DB | 27' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 1 |
| 29 Iyad Khalaili TV DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 1 |
| 9 Andrija Novaković TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 3 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
E. Inbrum 1-0
13'
Ido Cohen
45'+1
62'
Ethane Azoulay 1-1 kiến tạo: Kenny Saief
62'
vào: Adam Grimberg, ra: Ali Mohamed
62'
vào: Eli Dasa, ra: Jelle Bataille
63'
vào: Yarin Levi, ra: Kenny Saief
66'
Noam Sztejfman 1-2 kiến tạo: Bruninho
71'
Ethane Azoulay
71'
vào: Iyad khalaili, ra: Kenji Gorre
76'
Pedro Brazão
vào: Itay Baruch, ra: Aviv Salem
80'
vào: K. Spence, ra: José Cortés
80'
vào: Lior Kasa, ra: Eitan Tibi
80'
vào: Marko Rakonjac, ra: E. Inbrum
86'
Lịch sử đối đầu (21 trận)
4 Maccabi Petah Tikva 5 Hòa 12 Maccabi Haifa
2.62 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng Maccabi Petah Tikva
57% Tỷ lệ thắng Maccabi Haifa
Những lần gặp gần nhất
- 22/02/2025 Maccabi Haifa Maccabi Petah Tikva
- 30/11/2024 Maccabi Petah Tikva Maccabi Haifa
- 15/01/2024 Maccabi Haifa Maccabi Petah Tikva
- 18/09/2023 Maccabi Petah Tikva Maccabi Haifa
- 19/08/2023 Maccabi Petah Tikva Maccabi Haifa
- 08/01/2022 Maccabi Petah Tikva Maccabi Haifa
- 27/09/2021 Maccabi Haifa Maccabi Petah Tikva
- 02/05/2021 Maccabi Petah Tikva Maccabi Haifa
+ 12 trận khác