
Tsunami
Tsunami chuyển nhượng qua những CLB nào?
Tsunami gia nhập Maccabi Haifa theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 18/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Iğdır FK sang Maccabi Haifa ngày 15/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2026 | Iğdır FK | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 15/7/2026 | Iğdır FK | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 5/1/2026 | Levski Sofia | Iğdır FK | Không công bố |
| 1/1/2022 | Botafogo PB | Levski Sofia | Tự do |
| 1/2/2021 | Manaus FC | Botafogo PB | Tự do |
| 27/8/2020 | Cuiaba | Manaus FC | Không công bố |
| 29/8/2019 | BOA | Cuiaba | Tự do |
| 11/1/2019 | Tubarao | BOA | Không công bố |
| 5/4/2018 | Rio Claro | Tubarao | Không công bố |
| 2/1/2018 | remo | Rio Claro | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tsunami qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tsunami là ngày 02/01/2018, khi anh rời remo sang Rio Claro — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Maccabi Haifa ngày 18/07/2026 từ Iğdır FK. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Maccabi Haifa ghi anh khoác áo số 66.
CLB hiện tại của Tsunami
Ở tuổi 30, Tsunami là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Maccabi Haifa. Maccabi Haifa hiện thi đấu tại Ligat Ha'al theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 18/07/2026
Thông tin tiểu sử Tsunami
Tsunami mang áo số 66 của Maccabi Haifa và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 4/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
Số liệu mùa 2026/27 của Tsunami
Tsunami đã chơi 5 trận với 378 phút trên sân mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Maccabi Haifa | 5 | 378 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 20251. Lig | Iğdır FK | 14 | 1.148 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2025First League | Levski Sofia | 9 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Levski Sofia | 0 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024First League | Levski Sofia | 30 | 2.540 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,31 |
| 2024Cup | Levski Sofia | 3 | 143 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tsunami theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2026/27 | 5 | 378 | 1 | 0 |
| Levski Sofia | 2024 – 2025 | 42 | 3.313 | 0 | 1 |
| Iğdır FK | 2025 | 14 | 1.148 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tsunami
- Tsunami bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tsunami 30 tuổi (sinh ngày 04/01/1996), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tsunami mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Tsunami ghi 1 bàn sau 5 trận.
- Tsunami đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tsunami đang thuộc biên chế Maccabi Haifa, mang áo số 66.
Cập nhật lần cuối: 23:45 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.