
Kenny Saief
Kenny Saief đang khoác áo đội nào?
Kenny Saief thi đấu cho Maccabi Haifa tại Ligat Ha'al theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 16. Dữ liệu ghi nhận anh đến Maccabi Haifa ngày 10/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 10/01/2024
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Kenny Saief
Thống kê mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al của Kenny Saief: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,43. Thời lượng trung bình mỗi trận là 66 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Maccabi Haifa | 6 | 397 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 26 | 917 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,65 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Maccabi Haifa | 1 | 9 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 23 | 1.550 | 3 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Haifa | 2 | 150 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Haifa | 2 | 115 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Maccabi Haifa | 1 | 15 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premyer Liqa | Neftchi Baku | 14 | 948 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Neftchi Baku | 4 | 344 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2023Friendlies Clubs | Neftchi Baku | 1 | 83 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kenny Saief
Cao 176 cm, Kenny Saief là cầu thủ người Mỹ của Maccabi Haifa. Hồ sơ ghi Kenny Saief chào đời ngày 17/12/1993, tức 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 17/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
Câu chuyện thi đấu của Kenny Saief, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kenny Saief là ngày 01/08/2013, khi anh chuyển từ Ironi Kiryat Shmona sang Hapoel Ramat HaSharon — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Maccabi Haifa ngày 10/01/2024 từ Neftchi Baku theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại Maccabi Haifa, anh mang áo số 16.
Kenny Saief từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kenny Saief là từ Neftchi Baku sang Maccabi Haifa ngày 10/01/2024, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Anderlecht sang Neftchi Baku ngày 01/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/1/2024 | Neftchi Baku | Maccabi Haifa | Tự do |
| 1/7/2022 | Anderlecht | Neftchi Baku | Tự do |
| 1/7/2022 | Ashdod | Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2021 | Anderlecht | Ashdod | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Lechia Gdansk | Anderlecht | Không công bố |
| 13/2/2020 | Anderlecht | Lechia Gdansk | Không công bố |
| 6/3/2019 | Anderlecht | FC Cincinnati | Không công bố |
| 1/7/2018 | Gent | Anderlecht | Không công bố |
| 5/1/2018 | Gent | Anderlecht | Không công bố |
| 8/8/2014 | Hapoel Ramat HaSharon | Gent | Không công bố |
| 1/8/2013 | Ironi Kiryat Shmona | Hapoel Ramat HaSharon | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kenny Saief theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2024 – 2026/27 | 63 | 3.230 | 5 | 0 |
| Neftchi Baku | 2023 | 19 | 1.375 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kenny Saief
- Kenny Saief bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kenny Saief 32 tuổi (sinh ngày 17/12/1993), cao 176 cm.
- Kenny Saief ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Kenny Saief ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Kenny Saief hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kenny Saief đang thuộc biên chế Maccabi Haifa, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 05:37 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.