
Nigel Lonwijk
Chuyển nhượng và giá trị của Nigel Lonwijk
Dữ liệu chuyển nhượng của Nigel Lonwijk gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Luton trở lại Wolves sau kỳ cho mượn ngày 30/05/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2026 | Wolves | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 30/5/2026 | Luton | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | Wolves | Luton | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Huddersfield | Wolves U21 | Trở lại sau cho mượn |
| 30/5/2025 | Huddersfield | Wolves | Không công bố |
| 29/8/2024 | Wolves U21 | Huddersfield | Cho mượn |
| 4/7/2023 | Wolves | Grasshoppers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nigel Lonwijk: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nigel Lonwijk là ngày 04/07/2023, khi anh rời Wolves sang Grasshoppers — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Maccabi Haifa bắt đầu ngày 23/07/2026, khi anh đến từ Wolves. Trong mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, anh ra sân 6 trận. Tại Maccabi Haifa, anh khoác áo số 21.
Nigel Lonwijk đang khoác áo đội nào?
Nigel Lonwijk đã ra sân 6 trận cho Maccabi Haifa ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Maccabi Haifa từ 23/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 23/07/2026
Nigel Lonwijk là ai?
Ở tuổi 23, Nigel Lonwijk đang là cầu thủ trong đội hình Maccabi Haifa. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hà Lan.
- Ngày sinh
- 27/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
Chỉ số mùa 2026/27 của Nigel Lonwijk
Nigel Lonwijk đã chơi 6 trận với 540 phút trên sân mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Maccabi Haifa | 6 | 540 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2025League One | Luton | 37 | 2.897 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 9 | 6,89 |
| 2025Friendlies Clubs | Luton | 7 | 440 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2025EFL Trophy | Luton | 6 | 296 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025FA Cup | Luton | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2025League Cup | Luton | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024League One | Huddersfield | 21 | 1.706 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 8 | 6,96 |
| 2024EFL Trophy | Huddersfield | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,35 |
| 2024FA Cup | Huddersfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Premier League 2 Division One | Wolves U21 | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League 2 Division One | Wolves U21 | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nigel Lonwijk theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2026/27 | 6 | 540 | 0 | 2 |
| Luton | 2025 | 52 | 3.768 | 2 | 1 |
| Huddersfield | 2024 | 26 | 2.156 | 1 | 1 |
| Wolves U21 | 2023 – 2024 | 2 | 136 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nigel Lonwijk
- Nigel Lonwijk ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Nigel Lonwijk ghi 0 bàn sau 6 trận và có 2 kiến tạo.
- Nigel Lonwijk đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Maccabi Haifa là CLB hiện tại của Nigel Lonwijk, mang áo số 21.
- Nigel Lonwijk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nigel Lonwijk 23 tuổi (sinh ngày 27/10/2002), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:37 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.