Huddersfield Town
Anh
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Huddersfield Town đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Huddersfield Town đứng thứ mấy tại Hạng Ba Anh?
Huddersfield Town xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Đội có 4 thắng, 4 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Vị trí Huddersfield Town so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Huddersfield Town tới Plymouth Argyle ở ngôi đầu là 3 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off thăng hạng.
Kết quả các trận gần nhất của Huddersfield Town
Hai vòng vừa rồi, Huddersfield Town hoà Sheffield Wednesday 2-2 và thắng Rochdale 5-0. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Hàng công và hàng thủ Huddersfield Town
Số bàn thua của Huddersfield Town dừng ở 9 sau 9 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Huddersfield Town
Trên hàng công Huddersfield Town, Joe Taylor là cái tên nổ súng nhiều nhất với 6 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 38% số bàn của toàn đội. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Hồ sơ đội bóng Huddersfield Town
Huddersfield Town lấy Accu Stadium ở Huddersfield làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Huddersfield. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Khác biệt sân bãi của Huddersfield Town
Thành tích hai sân của Huddersfield Town là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Huddersfield Town gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Huddersfield Town làm khách của Plymouth Argyle trên sân Home Park lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Plymouth Argyle có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Plymouth Argyle hiện đứng đầu với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matthew Young | Thủ môn | Anh |
| 2 | Lasse Sørensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Ryan Ledson | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Joe Low | Hậu vệ | Wales |
| 6 | Jack Whatmough | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Lynden Gooch | Tiền vệ | Mỹ |
| 8 | Archie Collins | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Joe Taylor | Tiền đạo | Wales |
| 9 | Samson Tovide | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Marcus Harness | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Radinio Balker | Hậu vệ | Suriname |
| 14 | Ethan Brierley | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Ibane Bowat | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | Herbie Kane | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Marcus McGuane | Tiền vệ | Anh |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ | Nigeria |
| 19 | Bali Mumba | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ | Hà Lan |
| 23 | Sean Roughan | Hậu vệ | Ireland |
| 24 | Cameron Ashia | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Bojan Radulović | Tiền đạo | Serbia |
| 27 | Jay Smith-Sway | Hậu vệ | Anh |
| 29 | Max Murray | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Tiền đạo | Hà Lan |
| 31 | Jak Alnwick | Thủ môn | Anh |
| 33 | Nikola Tzanev | Thủ môn | New Zealand |
| 34 | Samson Tovide | Tiền đạo | Anh |
| 36 | Ian Togo | Hậu vệ | Mỹ |
| 37 | Marlie Neil | Hậu vệ | Wales |
| 38 | Daniel Vost | Tiền vệ | Anh |
| 38 | Jamie Spencer | Tiền vệ | Anh |
| 39 | Dylan Tawodzera | Hậu vệ | Anh |
| 41 | Luke Schofield | Tiền vệ | Gibraltar |