
Bruninho
Bruninho từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Bruninho là từ Karpaty sang Maccabi Haifa ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Karpaty sang Maccabi Haifa ngày 30/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Karpaty | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 30/6/2026 | Karpaty | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 1/7/2025 | Karpaty | Atletico-MG | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Atletico-MG | Karpaty | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Karpaty | Atletico-MG | Cho mượn |
| 5/9/2024 | Atletico-MG | Karpaty | Cho mượn |
| 13/1/2024 | Atletico-MG | Ceara | Không công bố |
| 1/12/2022 | Atletico-MG | Guarani Campinas | Không công bố |
| 2/8/2022 | Atletico-MG | CRB | Không công bố |
| 25/5/2021 | Atletico-MG | Juventude | Không công bố |
| 1/3/2021 | Atletico-MG | Confiança | Không công bố |
| 11/3/2020 | Atletico-MG | Sport Recife | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bruninho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bruninho là ngày 11/03/2020, khi anh chuyển từ Atletico-MG sang Sport Recife — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Maccabi Haifa bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Karpaty. Trong mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, anh ra sân 6 trận và ghi 3 bàn. Trong đội hình Maccabi Haifa, anh khoác áo số 10.
Bruninho thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Bruninho là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Maccabi Haifa. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
Bruninho: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Bruninho mang áo số 10 của Maccabi Haifa và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm, nặng 67 kg.
- Ngày sinh
- 27/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
Thống kê Bruninho mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al của Bruninho: 6 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,83.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Maccabi Haifa | 6 | 540 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,83 |
| 2025Premier League | Karpaty | 14 | 1.055 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,39 |
| 2025Cup | Karpaty | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Karpaty | 13 | 1.011 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,53 |
| 2024Cearense - 1 | Ceara | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Ceara | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Ceara | 2 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Serie B | Ceara | 1 | 45 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Cup | Karpaty | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bruninho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2026/27 | 6 | 540 | 3 | 4 |
| Karpaty | 2024 – 2025 | 29 | 2.066 | 12 | 4 |
| Ceara | 2024 | 13 | 90 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bruninho
- Bruninho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Maccabi Haifa là CLB hiện tại của Bruninho, mang áo số 10.
- Bruninho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bruninho 26 tuổi (sinh ngày 27/04/2000), cao 175 cm.
- Bruninho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Bruninho ghi 3 bàn sau 6 trận và có 4 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 05:37 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.