Confiança
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Sergipano, Serie A1 2026
Confiança đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Confiança qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Confiança thua Ferroviária 0-1 trên sân khách. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 8. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Confiança đang đứng thứ mấy?
Confiança mới có 13 điểm sau 19 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 12 thua.
Vị trí Confiança so với phần còn lại của bảng
Confiança kém AO Itabaiana ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Botafogo PB đang hơn 20 điểm.
Confiança chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Confiança thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 12 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Confiança
Confiança lấy Estádio Estadual Lourival Baptista ở Aracaju, Sergipe làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là CON. Khán đài Estádio Estadual Lourival Baptista có 15.575 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Confiança
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Confiança mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Silva | Thủ môn | |
| 2 | Mateus Ludke | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Lucas Cunha | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Renilson | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Ícaro | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Madison | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Matheus Juliao | Hậu vệ | |
| 7 | Valdir Júnior | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Pedro Felipe | Tiền đạo | |
| 8 | Gustavo Nicola | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Gabriel Zeca | Tiền vệ | |
| 9 | Maikon Aquino | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Patrick | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | C. Breiner | Tiền đạo | |
| 12 | Rafael Pascoal | Thủ môn | Brazil |
| 12 | Cadu | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Alisson | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Mandovani | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Lorran | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Paulo Henrique | Tiền vệ | |
| 16 | Kelvyn | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Enzo Rocha | Hậu vệ | |
| 17 | Fabrício Oya | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Danielzinho | Tiền đạo | |
| 18 | Weriton | Hậu vệ | Brazil |
| 18 | Guilherme Nunes | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Marcelo | Hậu vệ | Brazil |
| 19 | Welder | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Thiago Luiz | Tiền đạo | |
| 19 | Keirrison | Tiền đạo | |
| 20 | Iago | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Fabricio | Tiền vệ | |
| 23 | Eduardo Moura | Hậu vệ | Brazil |