VĐQG Bulgaria · Chung kết
Logo Ludogorets

Ludogorets vs Lokomotiv Plovdiv

Kết thúc
0 : 0
Sau hiệp phụ
Luân lưu: Ludogorets thắng 3-1
HT 0 - 0
Logo Lokomotiv Plovdiv
29/05/2026 · 23:00 Huvepharma Arena

Ludogorets hòa Lokomotiv Plovdiv 0-0 sau hiệp phụ ở VĐQG Bulgaria (Chung kết), Ludogorets thắng loạt luân lưu, đá lúc 23:00 ngày 29/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Huvepharma Arena.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp -1 0.80 0.90
Tài xỉu 2.5 T0.82 X0.91
1 1.48 X 4.00 2 6.00

Cập nhật lần cuối 01:21 30/05/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Đối đầu

Logo Ludogorets 25 thắng
9 hòa
Logo Lokomotiv Plovdiv 8 thắng
42 trận gần đây · TB 2.4 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
3 Logo Ludogorets Ludogorets 10 8 2 0 +14 26
12 Logo Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 11 2 2 7 -8 8
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Levski Sofia Levski Sofia 10 9 1 0 23-4 +19 28 WDWWW
2 Logo CSKA Sofia CSKA Sofia 11 8 3 0 27-9 +18 27 WDWWD
3 Logo Ludogorets Ludogorets 10 8 2 0 21-7 +14 26 WWWDD
4 Logo FC CSKA 1948 Sofia FC CSKA 1948 Sofia 12 8 1 3 25-13 +12 25 LWWLW
5 Logo Botev Plovdiv Botev Plovdiv 12 6 1 5 17-18 -1 19 WWWWL
6 Logo Arda Kardzhali Arda Kardzhali 11 5 2 4 15-17 -2 17 LDLLW
7 Logo FK Spartak Varna FK Spartak Varna 11 3 4 4 11-15 -4 13 WLDDD
8 Logo Slavia Sofia Slavia Sofia 11 2 5 4 9-9 0 11 LLDWL
9 Logo Botev Vratsa Botev Vratsa 11 2 3 6 9-20 -11 9 LDDWL
10 Logo Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 11 1 5 5 12-19 -7 8 DWLDL
11 Logo FK Dunav Ruse FK Dunav Ruse 11 2 2 7 13-21 -8 8 WDLLD
12 Logo Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 11 2 2 7 6-14 -8 8 DDLWL
13 Logo FK Septemvri Sofia FK Septemvri Sofia 11 2 2 7 10-21 -11 8 LLLLD
14 Logo Cherno More Varna Cherno More Varna 11 1 3 7 11-22 -11 6 LDDLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận chung kết VĐQG Bulgaria