Thụy Điển (nữ) thắng Litva (nữ) 5-0 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 23:05 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +4/4.5 | 0.86 | 0.81 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.20 | X2.68 |
1 35.00 X 12.00 2 1.03
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
23% Kiểm soát bóng 77%
1 Dứt điểm 43
1 Phạt góc 18
0 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 9,4 F. Schröder Thụy Điển (nữ)
- 8,4 Amanda Ilestedt Thụy Điển (nữ)
- 8,1 Anna Anvegård Thụy Điển (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Litva (nữ) 45% Hòa 45% 10% Thụy Điển (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Litva (nữ) (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 14.80 | 10.30 | 1.10 |
| Nguồn 2 | 51.00 | 17.00 | 1.02 |
| Nguồn 3 | 23.00 | 11.25 | 1.03 |
| Nguồn 4 | 56.00 | 21.00 | 1.02 |
| Nguồn 5 | 36.00 | 12.00 | 1.02 |
| Nguồn 6 | 35.00 | 15.00 | 1.03 |
| Nguồn 9 | 29.00 | 10.00 | 1.06 |
| Đồng thuận | 35.00 | 12.00 | 1.03 |
Thống kê trận đấu
23% 77% Kiểm soát bóng
1 43 Dứt điểm
0 12 Sút trúng đích
1 18 Phạt góc
4 5 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
22 Meda Seskute
Dự bị
- 13 Austėja Jokubaitytė
- 16 Karolina Jasaitytė
- 21 Ugnė Jonelytė
- 1 Aušrinė Bikutė
- 12 Darija Mikuckytė
-
10 M. ProsceviÄiÅ«tÄ - 19 Greta Valikonienė
- 18 Alina Špakovskaja
- 8 Erika Šupelytė
- 2 Viltė Švarcaitė
-
15 J. Blaževičiūtė -
11 M. Galkina
Dự bị
-
23 A. Bergström -
11 S. Blackstenius - 21 Moa Jahmekya Edrud
-
13 A. Ilestedt -
6 M. Jusu Bah -
10 R. Kafaji -
1 Z. Mušović - 3 Amanda Nildén
-
9 B. Olsson -
22 S. Reidy -
20 H. Bennison -
16 F. Angeldahl
Chơi hay nhất
9,4 F. Schröder Thụy Điển (nữ)
3 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
8,4 Amanda Ilestedt Thụy Điển (nữ)
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,1 Anna Anvegård Thụy Điển (nữ)
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
Litva (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Laura Kubiliūtė HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 |
| 6 Tereza Romanovskaja HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/19 | 0 | 4 |
| 4 Algimantė Mikutaitė TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/12 | 0 | 1 |
| 11 Marija Galkina TV DB | 17' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 15 J. Blaževičiūtė TV DB | 1' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Rimantė JonušaitÄ TĐ | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 0 | 1 |
Thụy Điển (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Jennifer Falk TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 |
| 5 Anna Sandberg HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 67/74 | 2 | 1 |
| 18 Bella Andersson HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 62/64 | 1 | 0 |
| 2 Smilla Holmberg HV | 63' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/32 | 3 | 0 |
| 13 Amanda Ilestedt HV DB | 45' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 35/35 | 0 | 0 |
| 14 N. Björn HV | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 1 |
| 15 Julia Olme TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/6 | 99/115 | 4 | 0 |
| 4 Hanna Lundkvist TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 94/104 | 5 | 1 |
| 19 Anna Anvegård TV | 77' | 8,1 | 0 | 1 | 0/2 | 31/40 | 5 | 0 |
| 7 Matilda Vinberg TV | 64' | 7,7 | 0 | 1 | 1/5 | 35/44 | 5 | 3 |
| 16 F. Angeldahl TV DB | 27' | 7,7 | 0 | 1 | 1/3 | 32/36 | 1 | 1 |
| 17 F. Schröder TĐ | 90' | 9,4 | 3 | 0 | 4/12 | 19/29 | 4 | 2 |
| 8 E. Ijeh TĐ | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 2/7 | 7/10 | 2 | 1 |
| 11 S. Blackstenius TĐ DB | 27' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 8/8 | 1 | 0 |
| 6 Monica Jusu Bah TĐ DB | 26' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 17/21 | 3 | 1 |
| 10 Rusul Kafaji TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
Felicia Schröder 0-1 (P)
45'
vào: Amanda Ilestedt, ra: Nathalie Bjorn
57'
Felicia Schröder 0-2 kiến tạo: Anna·Anvegard
62'
Felicia Schröder 0-3 kiến tạo: Matilda Vinberg
63'
vào: Filippa Angeldal, ra: Smilla Holmberg
63'
vào: Stina Blackstenius, ra: Evelyn Ijeh
64'
vào: Monica Jusu Bah, ra: Matilda Vinberg
vào: Marija·Galkina, ra: Monika Grikšaitė
73'
vào: Viltė Švarcaitė, ra: Loreta Rogačiova
73'
74'
Stina Blackstenius 0-4 kiến tạo: Monica Jusu Bah
77'
vào: Rusul Rosa Kafaji, ra: Anna·Anvegard
82'
Amanda Ilestedt 0-5 kiến tạo: Filippa Angeldal
vào: Ugnė Jonelytė, ra: Ugnė Lazdauskaitė
85'
vào: J. Blaževičiūtė, ra: Rimantė Jonušaitė
89'