Litva (nữ)
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Litva (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Litva (nữ) xếp hạng ra sao?
Litva (nữ) đang dẫn đầu giải với 11 điểm sau 6 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Litva (nữ) tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Litva (nữ) ghi 1,8 bàn và nhận 0,5 bàn. Đội đang có hiệu số +8.
Litva (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Litva (nữ) tới kết quả thua Thụy Điển (nữ) 0-5. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí Litva (nữ) so với phần còn lại của bảng
Litva (nữ) và Bosnia và Herzegovina (nữ) đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Litva (nữ) chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Litva (nữ) thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn ở sân nhà.
Litva (nữ) là đội bóng nước nào?
Litva (nữ) là một đội bóng Litva. Sức chứa của FK Žalgiris namų stadionas là 5.422 chỗ.
Litva (nữ) gặp ai ở vòng tới?
Ngày 14/10/2026, Litva (nữ) làm khách của Thụy Điển (nữ) trên sân Strawberry Arena, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Vasilenko | Thủ môn | |
| 3 | Laura Kubiliūtė | Hậu vệ | Litva |
| 4 | Algimantė Mikutaitė | Tiền vệ | Litva |
| 5 | M. Grikšaitė | Tiền vệ | |
| 6 | Tereza Romanovskaja | Hậu vệ | Litva |
| 7 | U. Lazdauskaitė | Tiền đạo | |
| 9 | Rimantė JonušaitÄ | Tiền đạo | Litva |
| 10 | Lolita ŽižytÄ | Hậu vệ | Litva |
| 10 | A. Streckytė | Tiền vệ | |
| 11 | Marija Galkina | Tiền vệ | Litva |
| 12 | K. Curukova | Thủ môn | |
| 12 | D. Mikuckytė | Thủ môn | |
| 13 | Vestina Neverdauskaitė | Hậu vệ | Litva |
| 14 | M. LiužinaitÄ | Hậu vệ | |
| 15 | Ž. Lekavičiūtė | Tiền đạo | |
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ | |
| 16 | V. Švarcaitė | Tiền vệ | |
| 16 | E. GiržutaitÄ | Hậu vệ | |
| 16 | U. Slankauskaitė | Tiền vệ | |
| 17 | A. Bernotaitė | Hậu vệ | |
| 18 | A. Andrijevskytė | Hậu vệ | |
| 19 | G. Valikonienė | Hậu vệ | |
| 20 | Liucija Vaitukaitytė | Tiền vệ | Litva |
| 21 | E. Kriaučiūnaitė | Tiền vệ | |
| 22 | Meda Å eškutÄ | Thủ môn | Litva |
| 23 | L. Rogačiova | Tiền vệ | |
| 28 | Erika Šupelytė | Tiền vệ | Litva |