
Liucija Vaitukaitytė
Chuyển nhượng và giá trị của Liucija Vaitukaitytė
Dữ liệu chuyển nhượng của Liucija Vaitukaitytė gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Parma W sang Como W ngày 03/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Como W | Nantes W | Không công bố |
| 3/8/2023 | Parma W | Como W | Không công bố |
| 16/7/2022 | Pomigliano | Parma W | Tự do |
| 18/1/2019 | Granad. Tenerife W | Sevilla W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Liucija Vaitukaitytė qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Liucija Vaitukaitytė là ngày 18/01/2019, khi anh rời Granad. Tenerife W sang Sevilla W — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Como W ngày 03/08/2023 từ Parma W. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A Women ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 18 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Como W ghi anh khoác áo số 14.
Liucija Vaitukaitytė đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Liucija Vaitukaitytė
Ở tuổi 26, Liucija Vaitukaitytė đang là cầu thủ trong đội hình Como W. Ở Como W, anh khoác áo số 14.
- Ngày sinh
- 24/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Como W
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Liucija Vaitukaitytė
18 trận mùa 2025 tại Serie A Women mang về cho Liucija Vaitukaitytė 1 bàn sau 575 phút. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie A Women | Como W | 18 | 575 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2024Serie A Women | Como W | 9 | 794 | — | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,14 |
| 2023Serie A Women | Como W | 24 | 1.616 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | 6,89 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Litva (nữ) | 4 | 360 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Litva (nữ) | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Litva (nữ) | 5 | 450 | 1 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Liucija Vaitukaitytė theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Como W | 2023 – 2025 | 51 | 2.985 | 1 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Litva (nữ) | 2023 – 2025 | 10 | 900 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Liucija Vaitukaitytė
- Liucija Vaitukaitytė hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liucija Vaitukaitytė đang thuộc biên chế Como W, mang áo số 14.
- Liucija Vaitukaitytė bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Liucija Vaitukaitytė 26 tuổi (sinh ngày 24/04/2000).
- Liucija Vaitukaitytė ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Liucija Vaitukaitytė ra sân 18 trận mùa 2025 tại Serie A Women và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.