Nantes W
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng Feminine Division 1 Women
Nantes W đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 2 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mariane Maague | Tiền vệ | Cameroon |
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | Canada |
| 2 | Danielle Marcano | Tiền đạo | Puerto Rico |
| 3 | Caitlin Cosme | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Maureen Cosson | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Manon Uffren | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Lalia Dali-Storti | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | K. Gago | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ | Haiti |
| 15 | Noemie Vagre | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Julie Machart-Rabanne | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Amira Braham | Tiền vệ | Algeria |
| 21 | Louise Fleury | Tiền vệ | Pháp |
| 22 | Andrea Recio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Kateryna Boklach | Thủ môn | Ukraine |
| 27 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 28 | Ã. Frémaux | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | Éva Sumo | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Manja Rogan | Tiền vệ | Slovenia |
| 33 | Mathilde La Posta | Tiền đạo | Pháp |