
Caitlin Cosme
Chuyển nhượng và giá trị của Caitlin Cosme
Dữ liệu chuyển nhượng của Caitlin Cosme gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2024 | Stjarnan W | Nantes W | Không công bố |
| 4/4/2024 | Orlando Pride W | Stjarnan W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Caitlin Cosme
- Ngày sinh
- 19/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Nantes W
Thống kê Caitlin Cosme
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Crystal Palace W | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Úrvalsdeild Women | Stjarnan W | 11 | 990 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Feminine Division 1 | Nantes W | 9 | 589 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2023NWSL Women | Orlando Pride W | 8 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023NWSL Women - Challenge Cup | Orlando Pride W | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Caitlin Cosme theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Crystal Palace W | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stjarnan W | 2024 | 11 | 990 | 2 | — |
| Nantes W | 2024 | 9 | 589 | 1 | 0 |
| Orlando Pride W | 2023 | 10 | 180 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Caitlin Cosme
- Quốc tịch của Caitlin Cosme là gì?
- Caitlin Cosme có quốc tịch Mỹ theo hồ sơ.
- Caitlin Cosme bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Caitlin Cosme 27 tuổi (sinh ngày 19/01/1999).
Cập nhật lần cuối: 01:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.