Lask Linz thắng Celtic 5-1 sau hiệp phụ ở UEFA Champions League (Vòng play-off), đá lúc 02:00 ngày 26/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Raiffeisen Arena.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
40 Dứt điểm 8
10 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,6 Moses Usor Lask Linz
- 8,3 Callum McGregor Celtic
- 8,3 Melayro Bogarde Lask Linz
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
40 8 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
10 5 Phạt góc
20 14 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 T. Schutzenauer -
50 F. Schillinger -
25 Y. Dibango -
3 M. Freckleton -
21 M. Verhaeghe -
29 F. Flecker -
9 K. Danek -
27 C. Lang -
18 A. Schopf -
5 A. Smakaj
Dự bị
-
31 R. Doohan -
56 A. Ralston -
5 L. Scales -
47 D. Murray -
41 R. Hatate -
19 C. Osmand -
49 J. Forrest -
17 S. Tounekti -
24 J. Kenny -
14 L. McCowan -
10 M. Balikwisha -
23 H. Hassan
Chơi hay nhất
8,6 Moses Usor Lask Linz
1 bàn · 1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Melayro Bogarde Lask Linz
5 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,3 Sascha Horvath Lask Linz
1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Lask Linz
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Jungwirth TM | 120' | 6,3 | – | 0 | – | 25/36 | – | – | 2 |
| 16 Andrés Andrade HV | 120' | 7,3 | – | 0 | 0/3 | 64/81 | 2 | 1 | – |
| 4 Xavier Mbuyamba HV | 120' | 7,3 | – | 0 | – | 50/61 | 2 | – | – |
| 43 Alemão HV | 99' | 6,9 | – | 0 | 1/4 | 57/63 | – | 2 | – |
| 3 Miguel Freckleton HV DB | 21' | 7,9 | – | 0 | – | 14/15 | 1 | 1 | – |
| 25 Y. Dibango HV DB | 20' | 6,5 | – | 0 | – | 3/7 | – | – | – |
| 6 Melayro Bogarde TV | 120' | 8,3 | – | 0 | 0/1 | 55/66 | 5 | 4 | – |
| 2 George Bello TV | 120' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 38/46 | 2 | 1 | – |
| 30 Sascha Horvath TV | 99' | 8,3 | – | 1 | 1/2 | 43/51 | 6 | 2 | – |
| 20 Kasper Jørgensen TV | 86' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 27/36 | 2 | 2 | – |
| 10 Robert Ljubičić TV | 81' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 23/29 | 1 | – | – |
| 18 Alessandro Schöpf TV DB | 39' | 6,9 | – | 0 | – | 18/23 | – | 1 | – |
| 9 Kryštof Daněk TV DB | 21' | 7,5 | – | 1 | 0/1 | 5/5 | 1 | – | – |
| 7 Samuel Adeniran TĐ | 120' | 7,0 | 2 | 0 | 3/7 | 13/16 | 1 | 1 | – |
| 8 Moses Usor TĐ | 99' | 8,6 | 1 | 1 | 1/2 | 19/24 | 5 | – | – |
| 27 Christoph Lang TĐ DB | 21' | 6,9 | – | 0 | – | 4/5 | 1 | 2 | – |
| 29 Florian Flecker TĐ DB | 14' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/9 | – | 1 | – |
Celtic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viljami Sinisalo TM | 120' | 7,2 | – | 0 | – | 44/59 | – | – | 3 |
| 6 Auston Trusty HV | 120' | 7,5 | – | 0 | – | 71/76 | – | 2 | – |
| 20 Cameron Carter-Vickers HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 33/33 | – | 1 | – |
| 51 Colby Donovan HV | 74' | 6,5 | – | 0 | – | 24/28 | 1 | 2 | – |
| 63 Kieran Tierney HV | 71' | 6,2 | – | 0 | – | 28/38 | – | – | – |
| 5 Liam Scales HV DB | 49' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 28/32 | – | – | – |
| 47 Dane Murray HV DB | 46' | 7,0 | – | 0 | – | 24/27 | – | 1 | – |
| 56 Anthony Ralston HV DB | 30' | 6,3 | – | 0 | – | 13/16 | – | 1 | – |
| 42 Callum McGregor TV | 120' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 90/96 | 1 | 2 | – |
| 11 Camilo Durán TV | 120' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 27/35 | – | 1 | – |
| 22 Mika Baur TV | 71' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 23/25 | 1 | 1 | – |
| 13 Yang Hyun-Jun TV | 63' | 6,6 | – | 1 | – | 16/20 | 2 | 1 | – |
| 8 B. Nygren TV | 63' | 5,2 | – | 0 | – | 28/33 | – | 1 | – |
| 41 Reo Hatate TV DB | 57' | 6,2 | – | 0 | – | 31/39 | – | 2 | – |
| 14 Luke McCowan TV DB | 49' | 5,5 | – | 0 | – | 13/20 | 2 | 2 | – |
| 9 Kasper Høgh TĐ | 120' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 21/27 | – | 1 | – |
| 17 Sebastian Tounekti TĐ DB | 57' | 6,5 | – | 0 | – | 20/24 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
21'
C. McGregor 0-1 kiến tạo: Yang Hyun-Jun
M. Usor 1-1
32'
R. Ljubicic 2-1 kiến tạo: M. Usor
48'
S. Adeniran 3-1 kiến tạo: S. Horvath
58'
63'
vào: S. Tounekti, ra: Yang Hyun-Jun
71'
vào: L. Scales, ra: K. Tierney
71'
vào: L. McCowan, ra: M. Baur
Moses Usor
74'
74'
vào: D. Murray, ra: C. Donovan
vào: A. Schopf, ra: R. Ljubicic
81'
vào: F. Flecker, ra: K. P. Molgaard Jorgensen
86'
F. Flecker 4-1
90'
Alemão
90'+3
91'
vào: A. Ralston, ra: C. Carter-Vickers
vào: M. Freckleton, ra: S. Horvath
99'
vào: K. Danek, ra: J. Tornich
99'
vào: Y. Dibango
100'
103'
Luke McCowan
S. Adeniran 5-1 kiến tạo: K. Danek
109'