Sabah FA thắng Hapoel Beer Sheva 5-2 sau hiệp phụ ở UEFA Champions League (Vòng play-off), đá lúc 23:45 ngày 25/08/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
33 Dứt điểm 14
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
Chơi hay nhất
- 8,3 Joy-Lance Mickels Sabah FA
- 8,3 Aleksey Isaev Sabah FA
- 8,2 Umarali Rahmonaliyev Sabah FA
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
33 14 Dứt điểm
12 5 Sút trúng đích
11 3 Phạt góc
22 13 Phạm lỗi
5 4 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
94 R. Mirzammadov -
1 A. Ramazanov -
33 Junior Almeida -
17 T. Mutallimov -
4 A. McCarthy -
88 R. Fernandes -
16 R. Rustamli -
10 A. Isayev -
6 A. Khaybulaev -
23 Y. Lachaab -
99 O. Mbina -
34 X. Severina
Dự bị
-
34 M. Wolff -
13 O. Davidzada -
3 M. Baltaxa -
44 D. T. Diop -
18 R. Levy -
27 Y. Stoyanov -
8 H. Kanaan -
11 A. C. Ganah -
14 Y. Malede -
70 Joao Victor -
45 M. Abu Rumi -
19 A. Ohana
Chơi hay nhất
8,3 Aleksey Isaev Sabah FA
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
8,3 Joy-Lance Mickels Sabah FA
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Umarali Rahmonaliyev Sabah FA
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Sabah FA
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 Stas Pokatilov TM | 120' | 5,2 | – | 0 | – | 28/37 | – | – | 3 |
| 3 Steve Solvet HV | 120' | 7,0 | – | 0 | – | 50/55 | – | 2 | – |
| 5 Rəhman Daşdəmirov HV | 120' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 65/74 | – | 2 | – |
| 27 Tymoteusz Puchacz HV | 90' | 7,0 | – | 1 | – | 26/38 | 6 | 2 | – |
| 80 Akim Zedadka HV | 87' | 6,9 | – | 0 | – | 45/50 | – | 5 | – |
| 4 Aiden McCarthy HV DB | 30' | 6,9 | – | 0 | – | 13/17 | – | – | – |
| 13 Ivan Lepinjica TV | 120' | 7,9 | – | 0 | – | 75/86 | 1 | 5 | – |
| 21 Veljko Simić TV | 87' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 26/30 | 2 | 2 | – |
| 7 Umarali Rahmonaliyev TV | 80' | 8,2 | 1 | 0 | 3/4 | 36/43 | 1 | 2 | – |
| 8 Christian Nwachukwu TV | 63' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 10/13 | 2 | 4 | – |
| 11 Kaheem Parris TV | 63' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | – | – |
| 10 Aleksey Isaev TV DB | 57' | 8,3 | – | 2 | 0/1 | 43/44 | 4 | 1 | – |
| 34 Xander Severina TV DB | 40' | 6,6 | – | 0 | 1/3 | 5/6 | – | 1 | – |
| 6 Abdulla Xaybulayev TV DB | 33' | 6,6 | – | 0 | – | 13/14 | – | 1 | – |
| 20 Joy-Lance Mickels TĐ | 120' | 8,3 | 1 | 0 | 2/6 | 23/35 | 5 | – | – |
| 99 Patrick Mbina TĐ DB | 57' | 8,2 | 1 | 1 | 3/5 | 7/9 | 2 | – | – |
| Tellur Mutallimov | 33' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 14/19 | 2 | 2 | – |
Hapoel Beer Sheva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ofir Marciano TM | 120' | 6,9 | – | 0 | – | 34/42 | – | – | 7 |
| 5 Pedro Amador HV | 120' | 5,6 | – | 0 | – | 31/37 | 2 | 1 | – |
| 12 Itay Rotman HV | 101' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 44/49 | – | 2 | – |
| 2 Guy Mizrahi HV | 78' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 39/46 | – | 1 | – |
| 44 Djibril Diop HV DB | 55' | 5,9 | – | 0 | – | 12/13 | – | 1 | – |
| 4 Miguel Vítor HV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 26/31 | – | 5 | – |
| 3 Matan Baltaxa HV DB | 42' | 5,6 | – | 0 | – | 21/22 | – | 1 | – |
| 13 Ofir Davidzada HV DB | 19' | 6,0 | – | 0 | – | 15/15 | – | – | – |
| 25 Lucas Ventura TV | 120' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 49/54 | – | 1 | – |
| 7 Eliel Peretz TV | 117' | 5,5 | – | 0 | 0/2 | 40/58 | 2 | 1 | – |
| 28 Niv Yehoshua TV | 73' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 31/36 | – | 2 | – |
| 18 Roy Levy TV DB | 47' | 6,3 | – | 0 | – | 12/20 | 1 | 2 | – |
| 9 Zahi Ahmed TĐ | 120' | 6,2 | – | 0 | – | 35/40 | 1 | 4 | – |
| 45 Mohamad Abu Rumi TĐ DB | 85' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 16/22 | 1 | 3 | – |
| 20 Javon East TĐ | 78' | 7,3 | – | 0 | – | 19/22 | 2 | 1 | – |
| 14 Yonas Malede TĐ DB | 42' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
| 66 Igor Zlatanović TĐ | 35' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 1/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
Igor Zlatanović Xác nhận bàn thắng
10'
I. Zlatanovic 0-1
Kaheem Parris
21'
35'
vào: M. Abu Rumi, ra: I. Zlatanovic
C. Nwachukwu 1-1
38'
46'
vào: D. T. Diop, ra: Miguel Vitor
61'
G. Mizrahi 1-2
vào: A. Isayev, ra: C. Nwachukwu
63'
Ivan Lepinjica
73'
73'
vào: R. Levy, ra: N. Yehoshua
U. Rakhmonaliyev 2-2 kiến tạo: O. Mbina
74'
78'
vào: M. Baltaxa, ra: G. Mizrahi
vào: X. Severina, ra: U. Rakhmonaliyev
80'
83'
Eliel Peretz
vào: T. Mutallimov, ra: A. Zedadka
87'
vào: A. Khaybulaev, ra: V. Simic
87'
89'
Djibril Diop
T. Mutallimov 3-2 kiến tạo: T. Puchacz
90'
vào: A. McCarthy, ra: T. Puchacz
91'
92'
Yonas Malede
100'
Djibril Diop
100'
Djibril Diop
101'
vào: O. Davidzada, ra: I. Rotman
O. Mbina 4-2 kiến tạo: A. Isayev
101'
J. Mickels 5-2 kiến tạo: A. Isayev
115'
117'
Eliel Peretz
117'
Eliel Peretz